THÔNG TIN CHUNG:
- Tên ngành đào tạo tiếng Việt: LUẬT
- Tên ngành đào tạo tiếng Anh: LAW
- Trình độ đào tạo: Đại học
- Mã ngành: 7380101
- Thời gian đào tạo: 4 năm
- Loại hình đào tạo: Chính quy
- Số tín chỉ: 130 tín chỉ, chưa bao gồm các môn Giáo dục thể chất, Giáo dục quốc phòng - An ninh và Kỹ năng mềm
- Văn bằng tốt nghiệp: Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy: Tiếng Việt
PHẦN I. THÔNG TIN CHUNG VỀ CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
Chương trình đào tạo ngành Luật tại Trường Đại học Tân Tạo (ĐHTT) được xây dựng theo định hướng ứng dụng, gắn kết chặt chẽ giữa lý luận pháp lý và thực tiễn nghề nghiệp trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng. Chương trình cung cấp nền tảng kiến thức toàn diện về các lĩnh vực pháp luật cơ bản như luật hiến pháp, luật dân sự, luật hình sự, luật thương mại, luật quốc tế và các lĩnh vực pháp luật chuyên sâu khác, đồng thời chú trọng phát triển kỹ năng nghề nghiệp như tư duy pháp lý, kỹ năng nghiên cứu, phân tích, lập luận và giải quyết vấn đề pháp lý. Bên cạnh đó, chương trình còn tích hợp các học phần kỹ năng bổ trợ như kỹ năng soạn thảo văn bản pháp luật, kỹ năng tranh tụng, và đạo đức nghề nghiệp, nhằm đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động trong nước và quốc tế. Với phương pháp giảng dạy hiện đại, lấy người học làm trung tâm, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành thông qua các tình huống pháp lý, mô phỏng phiên tòa và thực tập nghề nghiệp, chương trình đào tạo ngành Luật tại Trường Đại học Tân Tạo hướng tới mục tiêu đào tạo nguồn nhân lực pháp lý có năng lực chuyên môn vững vàng, tư duy độc lập và khả năng thích ứng cao trong môi trường pháp lý toàn cầu.
2.1. Căn cứ pháp lý
Chương trình đào tạo ngành Luật trình độ đại học của Trường Đại học Tân Tạo được xây dựng dựa trên các căn cứ pháp lý sau:
- Căn cứ Luật Giáo dục đại học số 125/2025/QH15 ngày 10/12/2025 của Quốc hội khóa XV;
- Quyết định số 1982/QĐ-TTg ngày 18/10/2016 của Thủ tướng Chính phủ về việc Phê duyệt Khung trình độ quốc gia Việt Nam;
- Thông tư số 08/2021/TT-BGDĐT ngày 18/3/2021 của Bộ GD&ĐT về ban hành Quy chế đào tạo trình độ đại học;
- Thông tư số 17/2021/TT-BGDĐT ngày 22/06/2021 của Bộ GD&ĐT ban hành Quy định về chuẩn chương trình đào tạo; xây dựng, thẩm định và ban hành chương trình đào tạo các trình độ của giáo dục đại học;
- Thông tư số 02/2022/TT-BGDĐT ngày 18/01/2022 của Bộ GD&ĐT Ban hành Quy định điều kiện, trình tự, thủ tục mở ngành đào tạo, đình chỉ hoạt động của ngành đào tạo trình độ đại học, thạc sĩ, tiến sĩ;
- Thông tư số 08/2022/TT-BGDĐT ngày 06/6/2022 của Bộ GD&ĐT ban hành Quy chế tuyển sinh đại học, tuyển sinh cao đẳng ngành Giáo dục Mầm non;
- Thông tư số 09/2022/TT-BGDĐT ngày 06/6/2022 của Bộ GD&ĐT ban hành quy định Danh mục thống kê ngành đào tạo của giáo dục đại học;
- Thông tư số 12/2024/TT-BGDĐT ngày 10/10/2024 của Bộ GD&ĐT về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 02/2022/TT-BGDĐT quy định điều kiện, trình tự, thủ tục mở ngành đào tạo, đình chỉ hoạt động của ngành đào tạo trình độ đại học, thạc sĩ, tiến sĩ;
- Thông tư số 04/2025/TT-BGDĐT ngày 17/02/2025 của Bộ GD&ĐT ban hành Quy định về kiểm định chất lượng chương trình đào tạo các trình độ của giáo dục đại học;
- Quyết định số 678/QĐ-BGDĐT ngày 14/3/2025 của Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Chuẩn chương trình đào tạo lĩnh vực pháp luật trình độ đại học;
- Nghị quyết số 02/NQ-HĐT.25 ngày 08/9/2025 của Hội đồng trường Trường Đại học Tân Tạo về việc thông qua chủ trương mở ngành Luật, trình độ đại học;
- Quyết định số 225/QĐ-ĐHTT.24 ngày 31/12/2024 của Hiệu trưởng Trường Đại học Tân Tạo về việc ban hành Quy định xây dựng, thẩm định, rà soát, đánh giá và cải tiến chương trình đào tạo của Trường Đại học Tân Tạo.
2.2. Thông tin về chương trình đào tạo
- Tên ngành đào tạo tiếng Việt: LUẬT
- Tên ngành đào tạo tiếng Anh: LAW
- Trình độ đào tạo: Đại học
- Mã ngành: 7380101
- Thời gian đào tạo: 4 năm
- Loại hình đào tạo: Chính quy
- Số tín chỉ: 130 tín chỉ, chưa bao gồm các môn Giáo dục thể chất, Giáo dục quốc phòng - An ninh và Kỹ năng mềm
- Văn bằng tốt nghiệp: Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy: Tiếng Việt
Sứ mạng
Với triết lý giáo dục, tiêu chuẩn và thực tiễn dựa trên mô hình giáo dục đại học của Mỹ, Trường ĐHTT khuyến khích suy nghĩ độc lập, rèn luyện phẩm chất kiên trì, tôn trọng sự đa dạng và ngôn ngữ. Trường ĐHTT sẽ đào tạo nên những con người có tính sáng tạo, tư duy logic, học tập suốt đời, trung thực, có trách nhiệm với đất nước và có khả năng lãnh đạo.
Tầm nhìn
Đến năm 2030, Trường ĐHTT trở thành một trường đại học nổi tiếng của khu vực ASEAN và trên thế giới, cung cấp nền giáo dục chất lượng cao, thực hành trên nền tảng kiến thức đã nghiên cứu, phục vụ người dân Việt Nam, Đông Nam Á và trên Thế giới.
Giá trị cốt lõi
Trách nhiệm (với bản thân, gia đình, cộng đồng trong nước và quốc tế)
Hợp tác (trong mọi hoạt động)
Nỗ lực (để cùng hướng tới việc xây dựng một ĐHTT phát triển bền vững)
Chất lượng (đạt chuẩn trong nước và quốc tế)
Sáng tạo (sự khác biệt có giá trị)
Tôn trọng (bản thân, các quyền của cộng đồng)
Lãnh đạo (bản thân, nhóm và tổ chức/doanh nghiệp)
Triết lý giáo dục: Khai phóng - Học suốt đời.
Khai phóng: Triết lý giáo dục khai phóng dựa trên nền tảng kiến thức toàn diện và đa chiều trong nhiều lĩnh vực về khoa học xã hội, nhân văn và khoa học tự nhiên trước khi đi sâu vào một chuyên ngành. Với 25% môn học khai phóng được nghiên cứu, chọn lọc và tổng hợp từ các ngành khác nhau trong toàn bộ chương trình học, trên tinh thần tự do tư duy - tự do suy nghĩ để tự do lựa chọn giúp rèn luyện cho người học khả năng tự học, tự thích nghi và hoàn thiện bản thân trong những môi trường mới. Do vậy, chương trình đào tạo của ĐHTT xây dựng một lợi thế cạnh tranh vượt bậc cho người học trong những công việc đòi hỏi sự đổi mới liên tục hoặc tự học hỏi một lĩnh vực khác chuyên môn khi cần thiết.
Học suốt đời: người học tốt nghiệp Trường ĐHTT sẽ là những người tích cực học hỏi và học hỏi suốt đời, nhằm nâng cao kiến thức và kỹ năng chuyên môn để phù hợp với yêu cầu nghề nghiệp và hoàn thiện bản thân để làm việc suốt đời, cụ thể:
- Thích nghi với việc học tập không ngừng để tìm cách hoàn thành các nhiệm vụ khác nhau;
- Chủ động xây dựng mục tiêu học tập, mục tiêu cuộc đời;
- Áp dụng kiến thức và kỹ năng một cách linh hoạt, phù hợp và ý nghĩa;
- Thể hiện một sự cam kết duy trì và liên tục học tập các vấn đề liên quan đến nghề nghiệp và các vấn đề cá nhân;
- Lắng nghe, thấu hiểu, hội nhập với bản sắc riêng và nỗ lực liên tục để thành công bền vững trong sự nghiệp.
4.1. Mục tiêu chung
Mục tiêu chung của chương trình đào tạo ngành Luật tại Trường Đại học Tân Tạo là đào tạo cử nhân luật có phẩm chất chính trị, đạo đức nghề nghiệp và ý thức trách nhiệm xã hội; có nền tảng kiến thức pháp lý toàn diện, hệ thống và hiện đại, đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế. Người học sau khi tốt nghiệp có khả năng vận dụng hiệu quả các quy định pháp luật để giải quyết các vấn đề phát sinh trong thực tiễn; có tư duy pháp lý logic, kỹ năng nghiên cứu, phân tích, lập luận và hành nghề pháp lý; đồng thời có năng lực làm việc độc lập, sáng tạo và thích ứng với môi trường pháp lý trong nước và quốc tế.
4.2. Mục tiêu cụ thể (PO)
a. Về kiến thức:
PO1: Trang bị và vận dụng kiến thức nền tảng, toàn diện về pháp luật Việt Nam và pháp luật quốc tế, bao gồm các lĩnh vực cơ bản như luật hiến pháp, luật hành chính, luật dân sự, luật hình sự, luật thương mại, luật quốc tế và các lĩnh vực pháp luật liên quan.
PO2: Nhận diện, phân tích và đánh giá các vấn đề pháp lý phát sinh trong đời sống xã hội và trong bối cảnh hội nhập quốc tế; vận dụng pháp luật trong giải quyết tranh chấp, tư vấn pháp lý và tham gia xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật.
b. Về kỹ năng:
PO3: Phát triển kỹ năng nghề nghiệp luật, bao gồm tư duy pháp lý, tư duy phản biện, kỹ năng nghiên cứu pháp lý, phân tích và giải quyết tình huống, soạn thảo văn bản pháp lý, kỹ năng tranh tụng, tư vấn và giao tiếp pháp lý.
PO4: Vận dụng công nghệ thông tin và các công cụ hỗ trợ pháp lý trong tra cứu, nghiên cứu, phân tích và xử lý thông tin pháp luật một cách hiệu quả, đáp ứng yêu cầu của môi trường pháp lý hiện đại.
c. Về năng lực tự chủ và trách nhiệm:
PO5: Hình thành năng lực tự học, tự nghiên cứu, tư duy độc lập và khả năng thích ứng với sự thay đổi của hệ thống pháp luật, đáp ứng yêu cầu học tập suốt đời và phát triển nghề nghiệp trong lĩnh vực pháp lý.
PO6: Phát triển phẩm chất đạo đức nghề nghiệp, ý thức trách nhiệm xã hội, tinh thần thượng tôn pháp luật và năng lực làm việc độc lập, làm việc nhóm trong môi trường chuyên nghiệp và hội nhập quốc tế.
| Chuẩn đầu ra | Nội dung |
|---|---|
5.1 Kiến thức |
|
| PLO1 | Áp dụng kiến thức nền tảng về pháp luật Việt Nam trong các lĩnh vực cơ bản như hiến pháp, hành chính, dân sự, hình sự, thương mại và pháp luật quốc tế. |
| PLO2 | Vận dụng quy định pháp luật để nhận diện, phân tích và đánh giá các vấn đề pháp lý phát sinh trong đời sống xã hội và hoạt động quản lý nhà nước. |
| PLO3 | Xử lý các vấn đề pháp lý thông qua các cơ chế tố tụng và phi tố tụng trong các lĩnh vực dân sự, hành chính, hình sự và các lĩnh vực pháp luật khác. |
| PLO4 | Nhận diện và đánh giá các rủi ro pháp lý trong các quan hệ xã hội; đề xuất giải pháp phòng ngừa và xử lý phù hợp với quy định pháp luật. |
5.2 Kỹ năng |
|
Kỹ năng nghề nghiệp |
|
| PLO5 | Soạn thảo, phân tích và đánh giá các văn bản pháp lý, bao gồm văn bản quy phạm pháp luật, hợp đồng, đơn từ và các tài liệu pháp lý khác. |
| PLO6 | Tham gia giải quyết tranh chấp bằng các phương thức tố tụng tại tòa án và các phương thức giải quyết tranh chấp thay thế như thương lượng, hòa giải, trọng tài. |
| Kỹ năng mềm | |
| PLO7 | Phát triển kỹ năng thuyết trình, tranh luận và lập luận pháp lý, giúp người học trình bày, bảo vệ và phản biện các quan điểm pháp lý một cách logic, chặt chẽ và thuyết phục. |
| PLO8 | Sử dụng tiếng Anh pháp lý trong nghiên cứu, làm việc và giao tiếp chuyên môn, đáp ứng yêu cầu hội nhập trong môi trường pháp lý quốc tế. |
5.3 Năng lực tự chủ và trách nhiệm |
|
| PLO9 | Thể hiện tinh thần trách nhiệm, chủ động học tập suốt đời và khả năng thích ứng với sự thay đổi của hệ thống pháp luật trong bối cảnh hội nhập và chuyển đổi số. |
| PLO10 | Làm việc độc lập, chủ động giải quyết vấn đề pháp lý và đưa ra quyết định phù hợp với quy định pháp luật và chuẩn mực nghề nghiệp. |
| PLO11 | Hợp tác hiệu quả trong môi trường làm việc đa ngành, có khả năng phối hợp với các chủ thể liên quan trong hoạt động pháp lý. |
| PLO12 | Hình thành bản sắc nghề nghiệp của cử nhân Luật với tư duy pháp lý độc lập, ý thức thượng tôn pháp luật, đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội. |
* Ma trận mục tiêu và chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo
| MỤC TIÊU
ĐÀO TẠO |
CHUẨN ĐẦU RA CTĐT (PLOs) | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PLO1 | PLO2 | PLO3 | PLO4 | PLO5 | PLO6 | PLO7 | PLO8 | PLO9 | PLO10 | PLO11 | PLO12 | |
| PO1 | X | X | ||||||||||
| PO2 | X | X | X | |||||||||
| PO3 | X | X | X | X | ||||||||
| PO4 | X | X | ||||||||||
| PO5 | X | X | X | |||||||||
| PO6 | X | X | X | X | ||||||||
Ma trận kết nối giữa vị trí việc làm và chuẩn đầu ra của chương trình Luật
| Vị trí việc làm | PLO1 | PLO2 | PLO3 | PLO4 | PLO5 | PLO6 | PLO7 | PLO8 | PLO9 | PLO10 | PLO11 | PLO12 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công chức, viên chức trong cơ quan hành chính, quản lý kinh tế | H | M | M | M | M | M | H | H | M | H | |||
| Chuyên viên pháp chế trong cơ quan nhà nước | H | H | M | H | H | M | M | H | H | M | H | ||
| Chuyên viên tham mưu, nghiên cứu chính sách | H | H | M | M | M | H | H | H | M | M | H | ||
| Chuyên viên pháp chế doanh nghiệp | H | H | M | H | H | M | M | M | M | H | M | H | |
| Chuyên viên nhân sự (HR - pháp lý lao động) | M | M | M | M | M | M | M | M | H | ||||
|
Chuyên viên tư vấn đầu tư, tư vấn doanh nghiệp |
H | H | M | H | H | M | H | H | M | H | M | H | |
| Chuyên viên xử lý công nợ, khiếu nại, tranh chấp | M | M | H | M | M | H | M | M | H | M | H | ||
| Thư ký pháp lý, trợ lý luật sư | M | H | M | M | H | M | M | M | M | M | M | H | |
| Làm việc tại văn phòng thừa phát lại, công chứng, đấu giá | M | M | H | M | M | M | M | M | M | M | H | ||
| Thẩm phán, kiểm sát viên, chấp hành viên (sau đào tạo, thi tuyển) | H | H | H | H | M | H | H | H | H | M | H | ||
| Chuyên viên nghiên cứu pháp luật, giảng viên | H | H | M | M | M | H | H | H | M | M | H |
Mức độ thể hiện bằng ba cấp độ:
- H (High): Mức độ kết nối cao
- M (Medium): Mức độ kết nối trung bình
- L (Low): Mức độ kết nối thấp
Người học tốt nghiệp chương trình ngành Luật tại Trường Đại học Tân Tạo có thể làm việc trong nhiều lĩnh vực đa dạng của đời sống xã hội, từ khu vực công, khu vực tư đến các tổ chức nghề nghiệp pháp lý và môi trường quốc tế. Với nền tảng kiến thức toàn diện về pháp luật Việt Nam và pháp luật quốc tế, bao gồm các lĩnh vực như hiến pháp, hành chính, dân sự, hình sự, thương mại, cùng với kỹ năng tư duy pháp lý, phân tích, tư vấn và giải quyết vấn đề, người học có khả năng đảm nhiệm nhiều vị trí công việc khác nhau trong hệ thống pháp luật và quản lý nhà nước.
Cơ hội việc làm trải rộng từ các vị trí chuyên viên pháp lý, trợ lý luật sư, thư ký tòa án, chuyên viên pháp chế, chuyên viên tư vấn pháp luật đến các vị trí nghề nghiệp chuyên sâu như luật sư, công chứng viên, thẩm phán, kiểm sát viên (sau khi đáp ứng điều kiện đào tạo và thi tuyển theo quy định). Bên cạnh đó, người học còn có thể tham gia nghiên cứu, giảng dạy hoặc làm việc trong các tổ chức quốc tế, tổ chức phi chính phủ. Kỹ năng nghề nghiệp, tư duy phản biện, khả năng sử dụng ngoại ngữ và công nghệ giúp người học thích ứng tốt với môi trường làm việc chuyên nghiệp, đa ngành và hội nhập quốc tế.
| STT | Khối ngành | Vị trí việc làm | Cơ sở làm việc sau tốt nghiệp |
|---|---|---|---|
| 1 | Khối Nhà nước | Công chức, viên chức trong cơ quan hành chính
nhà nước |
Làm việc tại các Bộ, Sở, Ban, ngành (Tư pháp, Nội vụ, Công an, Tòa án, Viện kiểm sát...), UBND các cấp; thực hiện quản lý nhà nước và áp dụng pháp luật trong các lĩnh vực |
| Chuyên viên pháp chế trong cơ quan nhà nước | Làm việc tại bộ phận pháp chế; tham gia xây dựng, thẩm định, rà soát văn bản quy phạm pháp luật, chính sách | ||
| 2 | Khối Đảng & tổ chức chính trị - xã hội | Chuyên viên tham mưu, nghiên cứu chính sách | Làm việc tại các cơ quan của Đảng, tổ chức chính trị - xã hội; tham gia nghiên cứu, tham mưu về pháp luật, chính sách công |
| 3 | Khối Doanh nghiệp | Chuyên viên pháp chế doanh nghiệp | Làm việc tại doanh nghiệp, tập đoàn, tổ chức kinh tế; tư vấn pháp lý, kiểm soát tuân thủ, quản trị rủi ro pháp lý |
| Chuyên viên nhân sự (pháp lý
lao động) |
Làm việc tại doanh nghiệp; phụ trách quan hệ lao động, giải quyết tranh chấp lao động, xây dựng chính sách nội bộ | ||
| Chuyên viên tư vấn pháp luật | Làm việc tại công ty tư vấn, tổ chức dịch vụ pháp lý; tư vấn cho cá nhân, tổ chức về các vấn đề pháp lý dân sự, hành chính, thương mại | ||
| Chuyên viên xử lý công nợ, khiếu nại, tranh chấp | Làm việc tại ngân hàng, tổ chức tín dụng, công ty tài chính, bảo hiểm; xử lý thu hồi nợ, giải quyết khiếu nại, tranh chấp khách hàng | ||
| 4 | Khối Tư pháp & bổ trợ tư pháp | Thư ký pháp lý, trợ lý luật sư | Làm việc tại công ty luật, văn phòng luật sư; hỗ trợ nghiên cứu hồ sơ, soạn thảo văn bản, tham gia giải quyết vụ việc |
| Công chứng viên, thừa phát lại, đấu giá viên | Làm việc tại văn phòng công chứng, văn phòng thừa phát lại, tổ chức đấu giá tài sản theo quy định pháp luật | ||
| Thẩm phán, kiểm sát viên, chấp hành viên (sau đào tạo, thi tuyển) | Làm việc tại Tòa án, Viện kiểm sát, Cơ quan thi hành án dân sự theo lộ trình nghề nghiệp | ||
| 5 | Khối Nghiên cứu & đào tạo | Nghiên cứu viên, giảng viên luật | Làm việc tại viện nghiên cứu, trường đại học, cơ sở đào tạo; tham gia nghiên cứu, giảng dạy và tư vấn xây dựng pháp luật |
| 6 | Khối tổ chức quốc tế & phi chính phủ | Chuyên viên pháp lý quốc tế, dự án | Làm việc tại tổ chức quốc tế, tổ chức phi chính phủ (NGOs); tham gia các chương trình phát triển, nhân quyền, pháp luật quốc tế |
Người học tốt nghiệp chương trình ngành Luật tại Trường Đại học Tân Tạo có thể làm việc trong nhiều lĩnh vực đa dạng của đời sống xã hội, từ khu vực công, khu vực tư đến các tổ chức nghề nghiệp pháp lý và môi trường quốc tế. Với nền tảng kiến thức toàn diện về pháp luật Việt Nam và pháp luật quốc tế, bao gồm các lĩnh vực như hiến pháp, hành chính, dân sự, hình sự, thương mại, cùng với kỹ năng tư duy pháp lý, phân tích, tư vấn và giải quyết vấn đề, người học có khả năng đảm nhiệm nhiều vị trí công việc khác nhau trong hệ thống pháp luật và quản lý nhà nước.
Cơ hội việc làm trải rộng từ các vị trí chuyên viên pháp lý, trợ lý luật sư, thư ký tòa án, chuyên viên pháp chế, chuyên viên tư vấn pháp luật đến các vị trí nghề nghiệp chuyên sâu như luật sư, công chứng viên, thẩm phán, kiểm sát viên (sau khi đáp ứng điều kiện đào tạo và thi tuyển theo quy định). Bên cạnh đó, người học còn có thể tham gia nghiên cứu, giảng dạy hoặc làm việc trong các tổ chức quốc tế, tổ chức phi chính phủ. Kỹ năng nghề nghiệp, tư duy phản biện, khả năng sử dụng ngoại ngữ và công nghệ giúp người học thích ứng tốt với môi trường làm việc chuyên nghiệp, đa ngành và hội nhập quốc tế.
| STT | Khối ngành | Vị trí việc làm | Cơ sở làm việc sau tốt nghiệp |
|---|---|---|---|
| 1 | Khối Nhà nước | Công chức, viên chức trong cơ quan hành chính
nhà nước |
Làm việc tại các Bộ, Sở, Ban, ngành (Tư pháp, Nội vụ, Công an, Tòa án, Viện kiểm sát...), UBND các cấp; thực hiện quản lý nhà nước và áp dụng pháp luật trong các lĩnh vực |
| Chuyên viên pháp chế trong cơ quan nhà nước | Làm việc tại bộ phận pháp chế; tham gia xây dựng, thẩm định, rà soát văn bản quy phạm pháp luật, chính sách | ||
| 2 | Khối Đảng & tổ chức chính trị - xã hội | Chuyên viên tham mưu, nghiên cứu chính sách | Làm việc tại các cơ quan của Đảng, tổ chức chính trị - xã hội; tham gia nghiên cứu, tham mưu về pháp luật, chính sách công |
| 3 | Khối Doanh nghiệp | Chuyên viên pháp chế doanh nghiệp | Làm việc tại doanh nghiệp, tập đoàn, tổ chức kinh tế; tư vấn pháp lý, kiểm soát tuân thủ, quản trị rủi ro pháp lý |
| Chuyên viên nhân sự (pháp lý
lao động) |
Làm việc tại doanh nghiệp; phụ trách quan hệ lao động, giải quyết tranh chấp lao động, xây dựng chính sách nội bộ | ||
| Chuyên viên tư vấn pháp luật | Làm việc tại công ty tư vấn, tổ chức dịch vụ pháp lý; tư vấn cho cá nhân, tổ chức về các vấn đề pháp lý dân sự, hành chính, thương mại | ||
| Chuyên viên xử lý công nợ, khiếu nại, tranh chấp | Làm việc tại ngân hàng, tổ chức tín dụng, công ty tài chính, bảo hiểm; xử lý thu hồi nợ, giải quyết khiếu nại, tranh chấp khách hàng | ||
| 4 | Khối Tư pháp & bổ trợ tư pháp | Thư ký pháp lý, trợ lý luật sư | Làm việc tại công ty luật, văn phòng luật sư; hỗ trợ nghiên cứu hồ sơ, soạn thảo văn bản, tham gia giải quyết vụ việc |
| Công chứng viên, thừa phát lại, đấu giá viên | Làm việc tại văn phòng công chứng, văn phòng thừa phát lại, tổ chức đấu giá tài sản theo quy định pháp luật | ||
| Thẩm phán, kiểm sát viên, chấp hành viên (sau đào tạo, thi tuyển) | Làm việc tại Tòa án, Viện kiểm sát, Cơ quan thi hành án dân sự theo lộ trình nghề nghiệp | ||
| 5 | Khối Nghiên cứu & đào tạo | Nghiên cứu viên, giảng viên luật | Làm việc tại viện nghiên cứu, trường đại học, cơ sở đào tạo; tham gia nghiên cứu, giảng dạy và tư vấn xây dựng pháp luật |
| 6 | Khối tổ chức quốc tế & phi chính phủ | Chuyên viên pháp lý quốc tế, dự án | Làm việc tại tổ chức quốc tế, tổ chức phi chính phủ (NGOs); tham gia các chương trình phát triển, nhân quyền, pháp luật quốc tế |
9.1. Điều kiện dự tuyển
Thí sinh đã tốt nghiệp trung học phổ thông (THPT) theo hình thức chính quy hoặc giáo dục thường xuyên theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
Điều kiện tuyển sinh thực hiện theo Quy chế Tuyển sinh Đại học, Cao đẳng của Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành và đảm bảo theo Đề án Tuyển sinh của Trường Đại học Tân Tạo.
Có đủ sức khỏe để học tập theo quy định hiện hành.
Không trong thời gian bị kỷ luật từ các trường đại học, cao đẳng khác hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
9.2. Hình thức tuyển sinh: Xét tuyển
Trường ĐHTT áp dụng phương thức xét tuyển học bạ THPT và/hoặc xét kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT quốc gia.
Ngoài ra, có thể xét tuyển dựa vào các phương thức khác theo quy định và thông báo tuyển sinh của trường từng năm học.
9.3. Điều kiện trúng tuyển
- Đối với xét học bạ: tùy theo quy định từng năm.
- Đối với xét điểm thi tốt nghiệp THPT: Điểm tổ hợp xét tuyển đạt ngưỡng điểm tối thiểu theo quy định của Trường và Bộ Giáo dục & Đào tạo.
- Thí sinh phải đạt ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào theo quy định hiện hành.
Thí sinh cần hoàn tất đầy đủ hồ sơ xét tuyển và nộp đúng thời gian theo kế hoạch của Trường Đại học Tân Tạo.
| TT | Khối lượng học tập | Số tín chỉ |
|---|---|---|
| 1 | Kiến thức giáo dục đại cương và khai phóng | 34 |
| + Kiến thức bắt buộc | 25 | |
| + Kiến thức tự chọn | 09 | |
| 2 | Kiến thức giáo dục chuyên nghiệp, trong đó: | 86 |
| - Kiến thức cơ sở ngành: | 22 | |
| + Kiến thức bắt buộc | 20 | |
| + Kiến thức tự chọn | 02 | |
| - Kiến thức cốt lõi ngành | 61 | |
| + Kiến thức bắt buộc | 55 | |
| + Kiến thức tự chọn | 06 | |
| - Kiến thức kiến tập, trải nghiệm | 03 | |
| 3 | Kiến thức tốt nghiệp | 10 |
| Tổng số tín chỉ | 130 | |
- Số lượng học phần: 52-70 HP (Không kể Giáo dục quốc phòng và Giáo dục thể chất…)
- Khối lượng kiến thức toàn khóa học: 130 Tín chỉ
- Tỷ lệ các học phần chung/ đại cương trên tổng khối lượng kiến thức toàn khóa chiếm: 34 Tín chỉ; 26.15%
- Tỷ lệ các học phần Kiến thức giáo dục chuyên nghiệp trên tổng khối lượng kiến thức toàn khóa chiếm: 86 Tín chỉ; 66.15%
- Tỷ lệ các học phần Kiến thức Tốt nghiệp trên tổng khối lượng kiến thức toàn khóa chiếm: 10 Tín chỉ; 7.69%.
11.1. Cấu trúc và nội dung của chương trình đào tạo
| TT | Mã
học phần |
Tên học phần | Số tín chỉ | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| TC | ST | LT | TH | |||
| 1. KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG | 34 | 510 | 510 | 0 | ||
| 1.1. KIẾN THỨC LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ | 13 | 195 | 195 | 0 | ||
| 1 | MACL1101 | Triết học Mác - Lênin
Marxist-Leninist Philosoph |
3 | 45 | 45 | 0 |
| 2 | MACL1102 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Marxist-Leninist Political Economy |
2 | 30 | 30 | 0 |
| 3 | MACL1103 | Chủ nghĩa xã hội khoa học
Scientific Socialism |
2 | 30 | 30 | 0 |
| 4 | MACL2104 | Tư tưởng Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh's Thought |
2 | 30 | 30 | 0 |
| 5 | MACL2105 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
History of the Communist Party of Vietnam |
2 | 30 | 30 | 0 |
| 6 | GEN1102 | Năng lực số
Digital Literacy |
2 | 30 | 30 | 0 |
| 1.2. NGOẠI NGỮ | 12 | 180 | 180 | 0 | ||
| 1 | ESL1101 | Tiếng Anh tổng quát 1
English 1 |
4 | 60 | 60 | 0 |
| 2 | ESL1102 | Tiếng Anh tổng quát 2
English 2 |
4 | 60 | 60 | 0 |
| 3 | ESL2103 | Tiếng Anh tổng quát 3
English 3 |
4 | 60 | 60 | 0 |
| 1.3. KIẾN THỨC XÃ HỘI, KHAI PHÓNG | 9 | 135 | 135 | 0 | ||
| Kiến thức Kinh tế bắt buộc | 3 | 45 | 45 | 0 | ||
| 1 | LAW1101 | Kinh tế học Economics |
3 | 45 | 45 | 0 |
| Kiến thức Khai phóng tự chọn
(Sinh viên học ít nhất 01 học phần mỗi nhóm) |
6 | 90 | 90 | 0 | ||
| Nhóm Tư duy và Giao tiếp | 3 | 45 | 45 | 0 | ||
| 1 | LAW2102 | Logic học
General Logic |
3 | 45 | 45 | 0 |
| 2 | CTC2002 | Nghệ thuật lãnh đạo và giao tiếp
Contemporary Art |
3 | 45 | 45 | 0 |
| 3 | CTC2003 | Ngôn ngữ và tiếng Việt
Languages and Vietnamese |
3 | 45 | 45 | 0 |
| Nhóm Con người và Trái đất | 3 | 45 | 45 | 0 | ||
| 4 | HUE2001 | Con người và môi trường Human and Environmental Interaction |
3 | 45 | 45 | 0 |
| 5 | HUE2002 | Biến đổi khí hậu
Climate Change |
3 | 45 | 45 | 0 |
| 1.4. HỌC PHẦN KHÔNG TÍNH TÍN CHỈ TỐT NGHIỆP | 15 | 150 | 60 | 90 | ||
| 1 | PHY1101* | Giáo dục thể chất 1*
Physical Education 1* |
1 | 30 | 0 | 30 |
| 2 | PHY1102* | Giáo dục thể chất 2*
Physical Education 2* |
1 | 30 | 0 | 30 |
| 3 | PHY1103* | Giáo dục thể chất 3*
Physical Education 3* |
1 | 30 | 0 | 30 |
| 4 | GEN1103* | Giáo dục quốc phòng - An ninh*
National Defense & Security Education* |
8* | - | - | - |
| 5 | GEN1105* | Kỹ năng mềm* Soft Skills* |
2 | 30 | 30 | 0 |
| 6 | GEN2104* | Nhập môn Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo*
Entrepreneurship and Innovation* |
2 | 30 | 30 | 0 |
| 2. KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP | 86 | 1695 | 885 | 870 | ||
| 2.1. KIẾN THỨC CƠ SỞ NGÀNH | 22 | 390 | 270 | 120 | ||
| 2.1.1. Học phần bắt buộc | 20 | 360 | 240 | 120 | ||
| 1 | LAW1103 | Lý luận nhà nước và pháp luật 1
Theory of State and Law 1 |
3 | 45 | 45 | 0 |
| 2 | LAW1104 | Lý luận nhà nước và pháp luật 2
Theory of State and Law 2 |
3 | 45 | 45 | 0 |
| 3 | LAW1105 | Lịch sử Nhà nước và pháp luật
History of the State and Law |
3 | 45 | 45 | 0 |
| 4 | LAW1106 | Các học thuyết chính trị - pháp lý
Political and legal doctrines |
2 | 30 | 30 | 0 |
| 5 | LAW3107 | Nghề luật và đạo đức nghề luật
The legal profession and legal ethics |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 6 | LAW1108 | Kỹ năng viết, phân tích và lập luận trong nghề luật
Writing skills in the legal profession |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 7 | LAW2109 | Phương pháp nghiên cứu khoa học Luật
Methods of Scientific Research in Law |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 8 | LAW3110 | Tiếng Anh pháp lý
English for Legal Professionals |
3 | 45 | 30 | 30 |
| 2.1.2. Học phần tự chọn (Sinh viên chọn 01 học phần) | 2 | 30 | 30 | 0 | ||
| 1 | LAW1011 | Xã hội học pháp luật
Sociology of Law |
2 | 30 | 30 | 0 |
| 2 | LAW1012 | Luật và Chính sách công
Law and Public Policy |
2 | 30 | 30 | 0 |
| 3 | LAW1013 | Pháp luật về quyền con người
Human Rights Law |
2 | 30 | 30 | 0 |
| 2.2. KIẾN THỨC CỐT LÕI NGÀNH | 61 | 1215 | 615 | 600 | ||
| 2.2.1. Học phần bắt buộc | 55 | 1080 | 570 | 510 | ||
| Nhóm kiến thức Lý luận, Hành chính | 24 | 405 | 315 | 90 | ||
| 1 | LAW1114 | Luật Hiến pháp Constitutional Law |
2 | 30 | 30 | 0 |
| 2 | LAW3115 | Luật Hiến pháp nâng cao
Advanced Constitutional Law |
3 | 45 | 45 | 0 |
| 3 | LAW2116 | Luật Hành chính 1 Administrative Law 1 |
3 | 45 | 45 | 0 |
| 4 | LAW3117 | Luật Hành chính 2 Administrative Law 2 |
3 | 45 | 45 | 0 |
| 5 | LAW3118 | Luật Tố tụng hành chính
Administrative Procedure Law |
3 | 60 | 30 | 30 |
| 6 | LAW2119 | Luật quốc tế và tổng quan về pháp luật Asean International Public Law and Overview of ASEAN Law |
3 | 60 | 30 | 30 |
| 7 | LAW2120 | Xây dựng văn bản pháp luật
Drafting legal documents |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 8 | LAW3121 | Luật So sánh
Comparative Law |
2 | 30 | 30 | 0 |
| 9 | LAW3122 | Công pháp quốc tế
International Public Law |
3 | 45 | 45 | 0 |
| Nhóm kiến thức pháp luật về Hình sự, Tố tụng hình sự | 7 | 150 | 60 | 90 | ||
| 1 | LAW2123 | Pháp luật về Hình sự Criminal Law |
3 | 60 | 30 | 30 |
| 2 | LAW2124 | Pháp luật về Tố tụng Hình sự
Criminal Procedure Law |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 3 | LAW2125 | Tội phạm học
Criminology |
2 | 45 | 15 | 30 |
| Nhóm kiến thức pháp luật về Dân sự, Tố tụng dân sự | 11 | 240 | 90 | 150 | ||
| 1 | LAW2126 | Những vấn đề chung về Luật Dân sự
General Principles of Civil Law |
3 | 60 | 30 | 30 |
| 2 | LAW3127 | Pháp luật về tố tụng dân sự
Civil Procedure Law |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 3 | LAW3128 | Pháp luật Hôn nhân và Gia đình
Marriage and Family Law |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 4 | LAW3129 | Pháp luật Sở hữu trí tuệ
Intellectual property law |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 5 | LAW4130 | Tư pháp Quốc tế
International Private Law |
2 | 45 | 15 | 30 |
| Nhóm kiến thức pháp luật về Kinh tế | 13 | 285 | 105 | 180 | ||
| 1 | LAW3131 | Pháp luật Thương mại
Commercial Law |
3 | 60 | 30 | 30 |
| 2 | LAW3132 | Pháp luật về đầu tư
Investment Law |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 3 | LAW3133 | Pháp luật Tài chính
Financial Law |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 4 | LAW4134 | Pháp luật Lao động
Labour Law |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 5 | LAW4135 | Pháp luật về Đất đai
Land Law |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 6 | LAW4136 | Luật Thương mại Quốc tế International Trade Law |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 2.2.2. Học phần tự chọn
(Sinh viên chọn 01 học phần mỗi nhóm) |
6 | 135 | 45 | 90 | ||
| Nhóm kiến thức pháp luật về Kinh tế | ||||||
| 1 | LAW3037 | Pháp luật về cạnh tranh
Competition Law |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 2 | LAW3038 | Pháp luật về xuất nhập khẩu
Import and Export Law |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 3 | LAW3039 | Pháp luật về an sinh xã hội
Social Security Law |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 4 | LAW3040 | Pháp luật kinh doanh bất động sản
Real Estate Business Law |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 5 | LAW3041 | Pháp luật về đấu thầu
Public Procurement Law |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 6 | LAW3042 | Pháp luật dân sự về nghĩa vụ và hợp đồng
Civil law on obligations and contracts |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 7 | LAW3043 | Pháp luật về chứng khoán và thị trường vốn
Securities and Capital Market Law |
2 | 45 | 15 | 30 |
| Nhóm học phần về kỹ năng pháp luật | ||||||
| 1 | LAW3044 | Kỹ năng tư duy pháp lý
Legal Reasoning Skills |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 2 | LAW3045 | Kỹ năng chuẩn bị hồ sơ và tham gia tố tụng
Case Preparation and Litigation Skills |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 3 | LAW3046 | Kỹ năng đàm phán trong kinh doanh, thương mại
Negotiation Skills in Business and Commerce |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 4 | LAW3047 | Kỹ năng giao tiếp và nói chuyện trước công chúng
Communication and Public Speaking Skills |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 5 | LAW3048 | Kỹ năng quản trị văn phòng
Executive Administrative Management |
2 | 45 | 15 | 30 |
| Nhóm học phần tự chọn khác | ||||||
| 1 | LAW4049 | Trí tuệ nhân tạo (AI), trợ lý ảo và kỹ năng vận dụng trong tư vấn pháp luật
Artificial Intelligence (AI), Virtual Assistants and Skills for Legal Advisory |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 2 | LAW4050 | Quản lý tài chính cá nhân
Personal Financial Management |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 2.3. KIẾN THỨC KIẾN TẬP/ TRẢI NGHIỆM | 3 | 90 | 0 | 90 | ||
| 1 | LAW4151 | Kiến tập nghề nghiệp
Introductory Internship |
1 | 30 | 0 | 30 |
| 2 | LAW4152 | Trải nghiệm nghề nghiệp
Professional Practice Experience |
2 | 60 | 0 | 60 |
| 3. KIẾN THỨC TỐT NGHIỆP
(Chọn 01 trong 02 hướng) |
10 | 210 | 90 | 120 | ||
| Hướng 1: Khóa luận tốt nghiệp và Thực tập tốt nghiệp | ||||||
| 1 | LAW4053 | Khóa luận tốt nghiệp Graduation thesis |
6 | 90 | 90 | 0 |
| 2 | LAW4054 | Thực tập tốt nghiệp Internship |
4 | 120 | 0 | 120 |
| Hướng 2: Thực tập tốt nghiệp (báo cáo tốt nghiệp) và 02 học phần thay thế | ||||||
| 1 | LAW4054 | Thực tập tốt nghiệp Internship |
4 | 120 | 0 | 120 |
| 2 | LAW4055 | Tiểu luận tốt nghiệp
Graduation essay |
2 | 30 | 30 | 0 |
| Học phần thay thế | ||||||
| 1 | LAW4056 | Khởi nghiệp nghề luật
Entrepreneurship in the Legal Profession |
2 | 30 | 30 | 0 |
| 2 | LAW4057 | Kỹ năng soạn thảo văn bản trong thực hành nghề luật
Legal Drafting in Legal Practice |
2 | 30 | 30 | 0 |
| TỔNG SỐ: | 130 | 2415 | 1485 | 930 | ||
| Tổng số tín chỉ bắt buộc | 116 | 2160 | 1320 | 840 | ||
| Tổng số tín chỉ tự chọn tối thiểu | 14 | 255 | 165 | 90 | ||
Ghi chú:
(*): không tính vào điểm trung bình tích lũy.
11.2. Kế hoạch giảng dạy (dự kiến)
Được xây dựng vào đầu năm của mỗi năm học để người học đăng ký:
| TT | Mã
học phần |
Tên học phần | Số tín chỉ | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| TC | ST | LT | TH | |||
| Học kỳ 1 | ||||||
| 1 | MACL1101 | Triết học Mác - Lênin
Marxist-Leninist Philosoph |
3 | 45 | 45 | 0 |
| 2 | LAW1103 | Lý luận nhà nước và pháp luật 1
Theory of State and Law 1 |
3 | 45 | 45 | 0 |
| 3 | ESL1101 | Tiếng Anh tổng quát 1
English 1 |
4 | 60 | 60 | 0 |
| 4 | LAW1105 | Lịch sử Nhà nước và pháp luật
History of the State and Law |
3 | 45 | 45 | 0 |
| 5 | PHY1101* | Giáo dục thể chất 1*
Physical Education 1* |
1 | 30 | 0 | 30 |
| 6 | LAW1114 | Luật Hiến pháp Constitutional Law |
2 | 30 | 30 | 0 |
| 7 | LAW1101 | Kinh tế học Economics |
3 | 45 | 45 | 0 |
| 8 | GEN1105* | Kỹ năng mềm*
Soft Skills* |
2 | 30 | 30 | 0 |
| Tổng cộng: | 17 | |||||
| Học kỳ 2 | ||||||
| 1 | MACL1102 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Marxist-Leninist Political Economy |
2 | 30 | 30 | 0 |
| 2 | MACL1103 | Chủ nghĩa xã hội khoa học
Scientific Socialism |
2 | 30 | 30 | 0 |
| 3 | ESL1102 | Tiếng Anh tổng quát 2
English 2 |
4 | 60 | 60 | 0 |
| 4 | PHY1102* | Giáo dục thể chất 2*
Physical Education 2* |
1 | 30 | 0 | 30 |
| 5 | LAW1104 | Lý luận nhà nước và pháp luật 2
Theory of State and Law 2 |
3 | 45 | 45 | 0 |
| 6 | LAW1106 | Các học thuyết chính trị - pháp luật
Political and legal doctrines |
2 | 30 | 30 | 0 |
| 7 | LAW1108 | Kỹ năng viết, phân tích và lập luận trong nghề luật
Writing skills in the legal profession |
2 | 45 | 15 | 30 |
| Học phần tự chọn (Sinh viên chọn 01 học phần) | 2 | |||||
| 9 | LAW1011 | Xã hội học pháp luật
Sociology of Law |
2 | 30 | 30 | 0 |
| 10 | LAW1012 | Luật và Chính sách công
Law and Public Policy |
2 | 30 | 30 | 0 |
| 11 | LAW1013 | Pháp luật về quyền con người
Human Rights Law |
2 | 30 | 30 | 0 |
| Tổng cộng: | 18 | |||||
| Học kỳ hè | ||||||
| 1 | GEN1103* | Giáo dục quốc phòng - An ninh* National Defense & Security Education* | 8 | - | - | - |
| Tổng cộng: | 8 | |||||
| Học kỳ 3 | ||||||
| 1 | MACL2104 | Tư tưởng Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh's Thought |
2 | 30 | 30 | 0 |
| 2 | ESL2103 | Tiếng Anh tổng quát 3
English 3 |
4 | 60 | 60 | 0 |
| 3 | PHY2103* | Giáo dục thể chất 3*
Physical Education 3* |
1 | 30 | 0 | 30 |
| 5 | LAW2116 | Luật Hành chính 1 Administrative Law 1 |
3 | 45 | 45 | 0 |
| 6 | LAW2125 | Tội phạm học
Criminology |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 7 | LAW2123 | Pháp luật về Hình sự Criminal Law |
3 | 60 | 30 | 30 |
| Nhóm Tư duy và Giao tiếp (Chọn 01 học phần) | 3 | 45 | 45 | 0 | ||
| 8 | LAW2102 | Logic học
General Logic |
3 | 45 | 45 | 0 |
| 9 | CTC2002 | Nghệ thuật lãnh đạo và giao tiếp
Contemporary Art |
3 | 45 | 45 | 0 |
| 10 | CTC2003 | Ngôn ngữ và tiếng Việt
Languages and Vietnamese |
3 | 45 | 45 | 0 |
| Tổng cộng: | 17 | |||||
| Học kỳ 4 | ||||||
| 1 | MACL2105 | Lịch sử Đảng CSVN
History of the Communist Party of Vietnam |
2 | 30 | 30 | 0 |
| 2 | LAW2109 | Phương pháp nghiên cứu khoa học luật
Methods of Scientific Research in Law |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 3 | LAW2126 | Những vấn đề chung về Luật Dân sự
General Principles of Civil Law |
3 | 60 | 30 | 30 |
| 4 | LAW2124 | Pháp luật về Tố tụng Hình sự
Criminal Procedure Law |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 5 | LAW2119 | Luật quốc tế và tổng quan về pháp luật Asean International Public Law and Overview of ASEAN Law |
3 | 60 | 30 | 30 |
| 6 | LAW2120 | Xây dựng văn bản pháp luật
Drafting legal documents |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 7 | GEN2104* | Nhập môn Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo*
Entrepreneurship and Innovation* |
2 | 30 | 30 | 0 |
| Nhóm Con người và Trái đất (Chọn 01 học phần) | 3 | 45 | 45 | 0 | ||
| 8 | HUE2001 | Con người và môi trường Human and Environmental Interaction |
3 | 45 | 45 | 0 |
| 9 | HUE2002 | Biến đổi khí hậu
Climate Change |
3 | 45 | 45 | 0 |
| Tổng cộng: | 17 | |||||
| Học kỳ 5 | ||||||
| 1 | LAW3110 | Tiếng Anh pháp lý
English for Legal Professionals |
3 | 45 | 30 | 30 |
| 2 | LAW3117 | Luật Hành chính 2 Administrative Law 2 |
3 | 45 | 45 | 0 |
| 3 | LAW3118 | Luật Tố tụng hành chính
Administrative Procedure Law |
3 | 60 | 30 | 30 |
| 4 | LAW3127 | Pháp luật về tố tụng dân sự
Civil Procedure Law |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 5 | LAW3122 | Công pháp quốc tế
International Public Law |
3 | 45 | 45 | 00 |
| 6 | LAW3121 | Luật So sánh
Comparative Law |
2 | 30 | 30 | 0 |
| Học phần tự chọn của nhóm kiến thức pháp luật về kinh tế (Chọn 01 học phần) | 2 | |||||
| 7 | LAW3037 | Pháp luật về cạnh tranh
Competition Law |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 8 | LAW3038 | Pháp luật về xuất nhập khẩu
Import and Export Law |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 9 | LAW3039 | Pháp luật về an sinh xã hội
Social Security Law |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 10 | LAW3040 | Pháp luật kinh doanh bất động sản
Real Estate Business Law |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 11 | LAW3041 | Pháp luật về đấu thầu
Public Procurement Law |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 12 | LAW3042 | Pháp luật dân sự về nghĩa vụ và hợp đồng
Civil law on obligations and contracts |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 13 | LAW3043 | Pháp luật về chứng khoán và thị trường vốn
Securities and Capital Market Law |
2 | 45 | 15 | 30 |
| Tổng cộng: | 18 | |||||
| Học kỳ 6 | ||||||
| 1 | LAW3131 | Pháp luật Thương mại
Commercial Law |
3 | 60 | 30 | 30 |
| 2 | LAW3128 | Pháp luật Hôn nhân và Gia đình
Marriage and Family Law |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 3 | LAW3129 | Pháp luật Sở hữu trí tuệ
Intellectual property law |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 4 | LAW3132 | Pháp luật về đầu tư
Investment Law |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 5 | LAW3133 | Pháp luật Tài chính
Financial Law |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 6 | LAW3115 | Luật Hiến pháp nâng cao
Advanced Constitutional Law |
3 | 45 | 45 | 0 |
| 7 | LAW3107 | Nghề luật và đạo đức nghề luật
The legal profession and legal ethics |
2 | 45 | 15 | 30 |
| Học phần tự chọn của nhóm kỹ năng pháp luật
(Chọn 01 học phần) |
2 | |||||
| 8 | LAW3044 | Kỹ năng tư duy pháp lý
Legal Reasoning Skills |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 9 | LAW3045 | Kỹ năng chuẩn bị hồ sơ và tham gia tố tụng
Case Preparation and Litigation Skills |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 10 | LAW3046 | Kỹ năng đàm phán trong kinh doanh, thương mại
Negotiation Skills in Business and Commerce |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 11 | LAW3047 | Kỹ năng giao tiếp và nói chuyện trước công chúng
Communication and Public Speaking Skills |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 12 | LAW3048 | Kỹ năng quản trị văn phòng
Executive Administrative Management |
2 | 45 | 15 | 30 |
| Tổng cộng: | 18 | |||||
| Học kỳ 7 | ||||||
| 1 | LAW4130 | Tư pháp Quốc tế
International Private Law |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 2 | LAW4134 | Pháp luật Lao động
Labour Law |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 3 | LAW4135 | Pháp luật về Đất đai
Land Law |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 4 | LAW4136 | Luật Thương mại Quốc tế International Trade Law |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 5 | LAW4151 | Kiến tập nghề nghiệp
Introductory Internship |
1 | 30 | 0 | 30 |
| 6 | LAW4152 | Trải nghiệm nghề nghiệp
Professional Practice Experience |
2 | 60 | 0 | 60 |
| Học phần tự chọn của nhóm tự chọn khác
(Chọn 01 học phần) |
2 | |||||
| 7 | LAW4049 | Trí tuệ nhân tạo (AI), trợ lý ảo và kỹ năng vận dụng trong tư vấn pháp luật
Artificial Intelligence (AI), Virtual Assistants and Skills for Legal Advisory |
2 | 45 | 15 | 30 |
| 8 | LAW4050 | Quản lý tài chính cá nhân
Personal Financial Management |
2 | 45 | 15 | 30 |
| Tổng cộng: | 13 | |||||
| Học kỳ 8 | ||||||
| KIẾN THỨC TỐT NGHIỆP (Chọn 01 trong 02 hướng) | ||||||
| Hướng 1: Khóa luận tốt nghiệp và thực tập tốt nghiệp | ||||||
| 1 | LAW4053 | Khóa luận tốt nghiệp Graduation thesis |
6 | 90 | 90 | 0 |
| 2 | LAW4054 | Thực tập tốt nghiệp Internship |
4 | 120 | 0 | 120 |
| Hướng 2: Thực tập tốt nghiệp (báo cáo tốt nghiệp) và 02 học phần thay thế | ||||||
| 1 | LAW4054 | Thực tập tốt nghiệp Internship |
4 | 120 | 0 | 120 |
| 2 | LAW4055 | Tiểu luận tốt nghiệp
Graduation essay |
2 | 30 | 30 | 0 |
| 02 học phần thay thế (2 học phần - 04 tín chỉ) | ||||||
| 1 | LAW4056 | Khởi nghiệp nghề luật
Entrepreneurship in the Legal Profession |
2 | 30 | 30 | 0 |
| 2 | LAW4057 | Kỹ năng soạn thảo văn bản trong thực hành nghề luật
Legal Drafting in Legal Practice |
2 | 30 | 30 | 0 |
| Tổng cộng: | 10 | |||||
| TỔNG SỐ: | 130 | |||||
| 1 | Tổng số tín chỉ bắt buộc | 116 | ||||
| 2 | Tổng số tín chỉ tự chọn tối thiểu | 14 | ||||
Khoa Kinh tế và Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Tân Tạo, xây dựng chiến lược giảng dạy và học tập cho ngành Luật dựa trên triết lý giáo dục khai phóng, chú trọng phát triển năng lực toàn diện cho người học trong lĩnh vực pháp luật gắn với hoạt động kinh tế, kinh doanh. Các chiến lược và phương pháp giảng dạy - học tập được thiết kế nhằm đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế, đồng thời phù hợp với chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo ngành Luật.
12.1. Chiến lược giảng dạy - học tập
- Lấy người học làm trung tâm: Giảng viên đóng vai trò là người định hướng và hỗ trợ, tạo điều kiện để người học chủ động nghiên cứu, phân tích, đánh giá và vận dụng các quy định pháp luật kinh tế trong những tình huống thực tiễn của hoạt động sản xuất, kinh doanh và quản lý nhà nước.
- Tăng cường tính ứng dụng và thực tiễn: Chương trình đào tạo tích hợp các tình huống pháp lý thực tế (case study), mô phỏng phiên họp, đàm phán hợp đồng, giải quyết tranh chấp, học tập theo dự án (project-based learning) và các hoạt động kiến tập, thực tập tại doanh nghiệp, công ty luật, cơ quan quản lý nhà nước.
- Phát triển kỹ năng toàn diện: Kết hợp đào tạo kiến thức pháp luật chuyên ngành với các kỹ năng cần thiết như tư duy phản biện pháp lý, lập luận và tranh biện, làm việc nhóm, giao tiếp chuyên nghiệp, kỹ năng số và khả năng ra quyết định trong bối cảnh kinh tế - pháp lý phức tạp.
- Học tập liên ngành và liên kết quốc tế: Khuyến khích người học tham gia các học phần liên ngành giữa luật và kinh tế - quản trị, các hoạt động nghiên cứu khoa học, hội thảo chuyên môn, cũng như các chương trình trao đổi, hợp tác quốc tế nhằm nâng cao năng lực hội nhập và hiểu biết pháp luật trong bối cảnh toàn cầu Lấy người học làm trung tâm: Giảng viên đóng vai trò là người định hướng và hỗ trợ, tạo điều kiện để người học chủ động nghiên cứu, phân tích, đánh giá và vận dụng các quy định pháp luật kinh tế trong những tình huống thực tiễn của hoạt động sản xuất, kinh doanh và quản lý nhà nước.
12.2. Phương pháp giảng dạy - học tập
| STT | Phương pháp giảng dạy | |
|---|---|---|
| 1 | Dạy học trực tiếp | Dạy học trực tiếp là phương pháp dạy học trong đó thông tin được chuyển tải đến với người học theo cách trực tiếp, giảng viên trình bày và người học lắng nghe. Phương pháp dạy học này thường được áp dụng trong các lớp học truyền thống và tỏ ra có hiệu quả khi muốn truyền đạt cho người học những thông tin cơ bản, giải thích một kỹ năng mới. Các phương pháp giảng dạy này được áp dụng gồm phương pháp giải thích cụ thể (Explicit Teaching), thuyết giảng (Lecture) và phương pháp tham luận (Guest Lecture) |
| TLM1 | Giải thích cụ thể (Explicit teaching) | Đây là phương pháp dạy học trực tiếp trong đó giảng viên hướng dẫn và giải thích chi tiết các quy định pháp luật, khái niệm và nguyên tắc pháp lý trong lĩnh vực kinh tế, giúp người học đạt được mục tiêu về kiến thức và kỹ năng theo chuẩn đầu ra học phần. |
| TLM2 | Thuyết giảng (Lecture) | Giảng viên trình bày có hệ thống nội dung bài học, phân tích các quy định pháp luật kinh tế và ví dụ minh họa. Người học tiếp nhận kiến thức thông qua nghe giảng, ghi chép và theo dõi sự hướng dẫn của giảng viên. |
| TLM3 | Tham luận (Guest lecture) | Người học được tham gia các buổi học do chuyên gia pháp lý, luật sư, doanh nghiệp hoặc cán bộ quản lý nhà nước đảm nhiệm, giúp người học tiếp cận kinh nghiệm thực tiễn và hiểu rõ việc áp dụng pháp luật kinh tế trong thực tế. |
| 2 | Dạy học gián tiếp | Dạy học gián tiếp là phương pháp dạy học trong đó người học được tạo điều kiện trong quá trình học tập mà không cần có bất kỳ hoạt động giảng dạy công khai nào được thực hiện bởi giảng viên. Đây là tiến trình dạy học tiếp cận hướng đến người học, lấy người học làm trung tâm, trong đó giảng viên không trực tiếp truyền đạt nội dung bài học đến với người học mà thay vào đó, người học được khuyến khích tham gia tích cực trong tiến trình học, sử dụng kỹ năng tư duy phản biện để giải quyết vấn đề. Các phương pháp giảng dạy này được áp dụng gồm: Câu hỏi gợi mở (Inquiry), giải quyết vấn đề (Problem Solving), học theo tình huống (Case Study). |
| TLM4 | Câu hỏi gợi mở (Inquiry) | Trong tiến trình dạy học, giảng viên sử dụng các câu hỏi gợi mở hay các vấn đề, và hướng dẫn giúp người học từng bước trả lời câu hỏi. người học có thể tham gia thảo luận theo nhóm để cùng nhau giải quyết bài toán pháp lý. |
| TLM5 | Giải quyết vấn đề (Problem Solving) | Người học tiếp cận kiến thức pháp luật thông qua việc phân tích và giải quyết các vấn đề pháp lý trong hoạt động kinh tế, qua đó hình thành kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp theo yêu cầu học phần. |
| TLM6 | Học theo tình huống (Case Study) | Đây là phương pháp dạy học trong đó giảng viên sử dụng các tình huống pháp lý thực tiễn hoặc giả định phát sinh trong hoạt động kinh tế như hợp đồng, đầu tư, kinh doanh, tranh chấp thương mại để người học phân tích, xác định vấn đề pháp lý và vận dụng các quy định của pháp luật nhằm đề xuất phương án giải quyết phù hợp. Phương pháp này giúp người học phát triển tư duy pháp lý, kỹ năng phân tích, lập luận và ra quyết định trong lĩnh vực luật kinh tế. |
| 3 | Học trải nghiệm | Học trải nghiệm là dạy học trong đó người học tiếp nhận được kiến thức và kỹ năng thông qua những gì mà họ được trải nghiệm qua thực hành, thực tế quan sát và cảm nhận. Họ học thông qua làm và trải nghiệm. Các phương pháp dạy học này được áp dụng gồm: Đóng vai (Role-play), thực tập, thực tế (Field Trip), thí nghiệm (Experiment) và nhóm nghiên cứu giảng dạy (Teaching Research Team). |
| TLM7 | Đóng vai (Role-play) | Đây là phương pháp dạy học trong đó người học tham gia đóng vai các chủ thể trong quan hệ pháp luật kinh tế như thẩm phán, luật sư, doanh nghiệp, trọng tài viên hoặc các bên trong quan hệ hợp đồng. Thông qua các hoạt động như phiên tòa giả định, hòa giải, đàm phán hợp đồng, người học hiểu rõ cấu trúc, trình tự và cách vận hành của các quan hệ pháp luật kinh tế, đồng thời rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp và xử lý tình huống pháp lý. |
| TLM8 | Thực tập, thực tế (Field Trip) | Người học tham gia thực tập, tham quan tại doanh nghiệp, tòa án, văn phòng luật sư hoặc cơ quan quản lý nhà nước để hiểu môi trường làm việc thực tế và rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp. |
| TLM9 | Nhóm nghiên cứu giảng dạy (Teaching Research Team) | Người học tham gia các nhóm nghiên cứu khoa học pháp lý cùng giảng viên, góp phần hình thành năng lực nghiên cứu, phân tích và tư duy pháp lý chuyên sâu. |
| 4 | Dạy học tương tác | Đây là phương pháp dạy và học trong đó, giảng viên sử dụng kết hợp nhiều hoạt động trong lớp học như đặt vấn đề hay câu hỏi gợi mở và và yêu cầu người học thảo luận, tranh luận để giải quyết vấn đề đó. Giảng viên với vai trò hướng dẫn người học từng bước giải quyết vấn đề. Từ đó giúp người học đạt được mục tiêu dạy học. người học có thể học từ bạn học hay từ giảng viên để phát triển các kỹ năng xã hội, kỹ năng tư duy phản biện, giao tiếp, đàm phán để đưa ra quyết định. Các phương pháp được áp dụng gồm có: phương pháp Tranh biện (Debate-based learning), thảo luận (Discussions), học nhóm (Peer Learning) |
| TLM10 | Tranh biện (Debate-based learning) | Đây là phương pháp dạy học trong đó giảng viên đưa ra các vấn đề pháp lý trong lĩnh vực kinh tế có nhiều quan điểm khác nhau để người học phân tích, lập luận và bảo vệ quan điểm của mình trên cơ sở quy định của pháp luật. Thông qua quá trình tranh biện, người học được rèn luyện tư duy phản biện, kỹ năng lập luận pháp lý, kỹ năng trình bày và bảo vệ quan điểm trong hoạt động nghề nghiệp luật kinh tế. |
| TLM11 | Thảo luận (Discussion) | Người học làm việc theo nhóm để trao đổi, bổ sung và hoàn thiện quan điểm chung về vấn đề pháp lý do giảng viên đưa ra. |
| TLM12 | Học nhóm (Pear Learning) | Người học được tổ chức thành các nhóm nhỏ để cùng giải quyết nhiệm vụ học tập pháp lý và trình bày kết quả trước giảng viên và các nhóm khác. |
| 5 | Tự học | Phương pháp tự học được hiểu là tất cả các hoạt động học của người học được thực hiện bởi các cá nhân người học với rất ít hoặc không có sự hướng dẫn của giảng viên. Đây là một quá trình giúp người học tự định hướng việc học của mình theo kinh nghiệm học tập của bản thân, có quyền tự chủ và điều khiển hoạt động học của họ thông qua các bài tập, dự án hay vấn đề mà giảng viên gợi ý, hướng dẫn ở lớp. Phương pháp dạy học này được áp dụng chủ yếu là phương pháp bài tập ở nhà (Work Assignment). |
| TLM13 | Bài tập ở nhà (Work Assignment) | Người học thực hiện các bài tập nghiên cứu văn bản pháp luật, bình luận bản án, phân tích tình huống pháp lý hoặc soạn thảo văn bản pháp lý theo yêu cầu của giảng viên. |
12.3. Sự chuẩn bị của đội ngũ giảng viên
- Nâng cao năng lực chuyên môn và sư phạm: Giảng viên thường xuyên được cử tham gia các khóa đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ giảng dạy đại học, kỹ năng nghiên cứu và cập nhật kiến thức mới trong lĩnh vực luật.
- Kinh nghiệm thực tiễn: Đội ngũ giảng viên có nền tảng học thuật vững vàng và kinh nghiệm làm việc trong các tổ chức, doanh nghiệp quốc tế, giúp kết nối lý thuyết với thực tiễn hiệu quả.
- Tham gia nghiên cứu và hợp tác doanh nghiệp: Giảng viên tích cực tham gia nghiên cứu khoa học, tư vấn doanh nghiệp và các hoạt động hợp tác quốc tế để không ngừng cập nhật xu hướng mới trong ngành.
* Mối liên hệ giữa Chuẩn đầu ra (PLOs) với Chiến lược và phương pháp giảng dạy - học tập
| PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY - HỌC TẬP (TLMs) | CHUẨN ĐẦU RA CTĐT (PLOs) | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PLO1 | PLO2 | PLO3 | PLO4 | PLO5 | PLO6 | PLO7 | PLO8 | PLO9 | PLO10 | PLO11 | PLO12 | |
| 1. Dạy học trực tiếp | ||||||||||||
| TLM1 | x | x | x | x | x | x | ||||||
| TLM2 | x | x | x | x | x | x | x | x | ||||
| TLM3 | x | x | x | x | x | x | x | |||||
| 2. Dạy học gián tiếp | ||||||||||||
| TLM4 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | ||
| TLM5 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | ||
| TLM6 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | ||
| 3. Học trải nghiệm | ||||||||||||
| TLM7 | x | x | x | x | x | |||||||
| TLM8 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x |
| TLM9 | x | x | x | x | x | x | x | x | ||||
| 4. Dạy học tương tác | ||||||||||||
| TLM10 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | |||
| TLM11 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | ||
| TLM12 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | |
| 5. Tự học | ||||||||||||
| TLM13 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | |||
Ma trận Mối quan hệ giữ các môn học với Chiến lược và phương pháp giảng dạy - học tập
| TT | Mã học phần | Tên học phần | SốTC | Chiến lược và phương pháp giảng dạy - học tập | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TML1 | TML2 | TML3 | TML4 | TML5 | TML6 | TML7 | TML8 | TML9 | TML10 | TML11 | TML12 | TML13 | ||||
| 1. KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG | 32 | |||||||||||||||
| 1.1. KIẾN THỨC LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ | 11 | |||||||||||||||
| 1 | MACL1101 | Triết học Mác - LêninMarxist-Leninist Philosoph | 3 | X | X | X | ||||||||||
| 2 | MACL1102 | Kinh tế chính trị Mác - LêninMarxist-Leninist Political Economy | 2 | X | X | X | ||||||||||
| 3 | MACL2104 | Tư tưởng Hồ Chí Minh Ho Chi Minh's Thought | 2 | X | X | X | ||||||||||
| 4 | MACL1103 | Chủ nghĩa xã hội khoa họcScientific Socialism | 2 | X | X | |||||||||||
| 5 | MACL2105 | Lịch sử Đảng CSVNHistory of the Communist Party of Vietnam | 2 | X | X | X | ||||||||||
| 1.2. NGOẠI NGỮ | 12 | |||||||||||||||
| 1 | ESL1101 | Tiếng Anh tổng quát 1 English 1 | 4 | X | ||||||||||||
| 2 | ESL1102 | Tiếng Anh tổng quát 2English 2 | 4 | X | ||||||||||||
| 3 | ESL2103 | Tiếng Anh tổng quát 3English 3 | 4 | X | ||||||||||||
| 1.3. GIÁO DỤC THỂ CHẤT - QUỐC PHÒNG AN NINH | 11 | |||||||||||||||
| 1 | PHY1101* | Giáo dục thể chất 1*Physical Education 1* | 1 | X | ||||||||||||
| 2 | PHY1102* | Giáo dục thể chất 2*Physical Education 2* | 1 | X | ||||||||||||
| 3 | PHY2103* | Giáo dục thể chất 3*Physical Education 3* | 1 | X | ||||||||||||
| 4 | GEN1103* | Giáo dục quốc phòng - An ninh*National Defense & Security Education* | 8 | X | ||||||||||||
| 1.4. KIẾN THỨC XÃ HỘI, KHAI PHÓNG | ||||||||||||||||
| Kiến thức kinh tế bắt buộc | 9 | |||||||||||||||
| 1 | LAW1101 | Kinh tế học Economics |
3 | X | X | X | X | X | ||||||||
| Kiến thức Khai phóng tự chọn (Sinh viên học ít nhất 01 học phần mỗi nhóm) | ||||||||||||||||
| Nhóm Tư duy và Giao tiếp | 3 | |||||||||||||||
| 1 | LAW2102 | Logic họcGeneral Logic | 3 | X | X | X | X | X | ||||||||
| 2 | CTC2002 | Nghệ thuật lãnh đạo và giao tiếpContemporary Art | 3 | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||
| 3 | CTC2003 | Ngôn ngữ và tiếng ViệtLanguages and Vietnamese | 3 | X | X | X | X | X | X | |||||||
| Nhóm Con người và Trái đất | 3 | |||||||||||||||
| 1 | HUE2001 | Con người và môi trường Human and Environmental Interaction |
3 | X | X | X | X | X | X | |||||||
| 2 | HUE2002 | Biến đổi khí hậuClimate Change | 3 | X | X | X | X | X | X | |||||||
| 1.5. HỌC PHẦN BẮT BUỘC KHÔNG TÍNH TÍN CHỈ TỐT NGHIỆP | 4 | |||||||||||||||
| 1 | GEN1105* | Kỹ năng mềm* Soft Skills* |
2 | X | X | X | ||||||||||
| 2 | GEN2104* | Nhập môn Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo*Entrepreneurship and Innovation* | 2 | X | X | |||||||||||
| 2. KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP | ||||||||||||||||
| 2.1 Kiến thức cơ sở ngành | ||||||||||||||||
| 2.1.1 Học phần bắt buộc | ||||||||||||||||
| 1 | LAW1103 | Lý luận nhà nước và pháp luật 1Theory of State and Law 1 | 3 | X | X | X | X | X | X | X | ||||||
| 2 | LAW1104 | Lý luận nhà nước và pháp luật 2Theory of State and Law 2 | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||||
| 3 | LAW1105 | Lịch sử Nhà nước và pháp luậtHistory of the State and Law | 3 | X | X | X | X | X | X | |||||||
| 4 | LAW1106 | Các học thuyết chính trị - pháp lýPolitical and legal doctrines | 2 | X | X | X | X | X | X | X | ||||||
| 5 | LAW3107 | Nghề luật và đạo đức nghề luậtThe legal profession and legal ethics | 2 | X | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||
| 6 | LAW1108 | Kỹ năng viết, phân tích và lập luận trong nghề luậtWriting skills in the legal profession | 2 | X | X | X | X | X | X | |||||||
| 7 | LAW2109 | Phương pháp nghiên cứu khoa học luậtMethods of Legal Research | 2 | X | X | X | X | X | X | X | ||||||
| 8 | LAW3110 | Tiếng Anh pháp lýEnglish for Legal Professionals | 3 | X | X | X | X | X | X | |||||||
| 2.1.2. Học phần tự chọn (Sinh viên chọn 01 học phần) | 3 | |||||||||||||||
| 1 | LAW1011 | Xã hội học pháp luậtSociology of Law | 2 | X | X | X | X | X | X | |||||||
| 2 | LAW1012 | Luật và Chính sách côngLaw and Public Policy | 2 | X | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||
| 3 | LAW1013 | Pháp luật về quyền con ngườiHuman Rights Law | 2 | X | X | X | X | X | X | X | ||||||
| 2.2. KIẾN THỨC CỐT LÕI NGÀNH | ||||||||||||||||
| 2.2.1. Học phần bắt buộc | ||||||||||||||||
| Nhóm kiến thức Lý luận, Hành chính | ||||||||||||||||
| 1 | LAW1114 | Luật Hiến pháp Constitutional Law |
3 | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||
| 2 | LAW3115 | Luật Hiến pháp nâng cao Advanced Constitutional Law |
3 | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | ||
| 3 | LAW2116 | Luật Hành chính 1Administrative Law 1 | 3 | X | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||
| 4 | LAW3117 | Luật Hành chính 2Administrative Law 2 | 3 | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |
| 5 | LAW3118 | Luật Tố tụng Hành chínhAdministrative Procedure Law | 3 | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |
| 6 | LAW2119 | Luật quốc tế và tổng quan về pháp luật Asean International Public Law and Overview of ASEAN Law |
2 | X | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||
| 7 | LAW2120 | Xây dựng văn bản pháp luậtDrafting legal documents | 2 | X | X | X | X | X | X | X | ||||||
| 8 | LAW3121 | Luật So sánhComparative Law | 2 | X | X | X | X | X | X | |||||||
| 9 | LAW3122 | Công pháp quốc tếInternational Public Law | 3 | X | X | X | X | X | X | X | ||||||
| Nhóm kiến thức pháp luật về Hình sự, Tố tụng hình sự | ||||||||||||||||
| 6 | LAW2123 | Pháp luật về Hình sự Criminal Law |
3 | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||
| 7 | LAW2124 | Pháp luật về Tố tụng Hình sự Criminal Procedure Law |
2 | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||
| 8 | LAW2125 | Tội phạm họcCriminology | 2 | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||
| Nhóm kiến thức pháp luật về Dân sự, Tố tụng dân sự | 15 | |||||||||||||||
| 1 | LAW2126 | Những vấn đề chung về Luật Dân sự General Principles of Civil Law | 3 | X | X | X | X | X | X | |||||||
| 2 | LAW3127 | Pháp luật về tố tụng dân sự Civil Procedure Law | 2 | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||
| 3 | LAW3128 | Pháp luật Hôn nhân và Gia đìnhMarriage and Family Law | 2 | X | X | X | X | X | X | |||||||
| 4 | LAW3129 | Pháp luật Sở hữu trí tuệIntellectual property law | 2 | X | X | X | X | X | X | X | ||||||
| 5 | LAW4130 | Tư pháp Quốc tếInternational Private Law | 2 | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||
| Nhóm kiến thức pháp luật về Kinh tế | 27 | |||||||||||||||
| 1 | LAW3131 | Pháp luật Thương mạiCommercial Law | 3 | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||
| 2 | LAW3132 | Pháp luật về đầu tưInvestment Law | 2 | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||
| 3 | LAW3133 | Pháp luật Tài chính Financial Law | 2 | X | X | X | X | X | X | |||||||
| 4 | LAW4134 | Pháp luật Lao độngLabour Law | 2 | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||
| 5 | LAW4135 | Pháp luật về Đất đaiLand Law | 2 | X | X | X | X | X | X | X | ||||||
| 6 | LAW4136 | Luật Thương mại Quốc tế International Trade Law |
2 | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||
| 2.2.2. Học phần tự chọn (Sinh viên chọn 01 học phần mỗi nhóm) | 6 | |||||||||||||||
| Nhóm kiến thức pháp luật về Kinh tế | ||||||||||||||||
| 1 | LAW3037 | Pháp luật về cạnh tranhCompetition Law | 2 | X | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||
| 2 | LAW3038 | Pháp luật về xuất nhập khẩuImport and Export Law | 2 | X | X | X | X | X | X | X | ||||||
| 3 | LAW3039 | Pháp luật về an sinh xã hộiSocial Security Law | 2 | X | X | X | X | X | ||||||||
| 4 | LAW3040 | Pháp luật kinh doanh bất động sảnReal Estate Business Law | 2 | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||
| 5 | LAW3041 | Pháp luật về đấu thầuPublic Procurement Law | 2 | X | X | X | X | X | X | X | ||||||
| 6 | LAW3042 | Pháp luật dân sự về nghĩa vụ và hợp đồngCivil law on obligations and contracts | 2 | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||
| 7 | LAW3043 | Pháp luật về chứng khoán và thị trường vốnSecurities and Capital Market Law | 2 | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||
| Nhóm học phần về kỹ năng pháp luật | ||||||||||||||||
| 1 | LAW3044 | Kỹ năng tư duy pháp lýLegal Reasoning Skills | 2 | X | X | X | X | X | ||||||||
| 2 | LAW3046 | Kỹ năng đàm phán trong kinh doanh, thương mại Negotiation Skills in Business and Commerce | 2 | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||
| 3 | LAW3045 | Kỹ năng chuẩn bị hồ sơ và tham gia tố tụngCase Preparation and Litigation Skills | 2 | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||
| 4 | LAW3047 | Kỹ năng giao tiếp và nói chuyện trước công chúngCommunication and Public Speaking Skills | 2 | X | X | X | X | X | X | |||||||
| 5 | LAW3048 | Kỹ năng quản trị văn phòngExecutive Administrative Management | 2 | X | X | X | X | X | ||||||||
| Nhóm học phần tự chọn khác | ||||||||||||||||
| 1 | LAW4049 | Trí tuệ nhân tạo (AI), trợ lý ảo và kỹ năng vận dụng trong tư vấn pháp luậtArtificial Intelligence (AI), Virtual Assistants and Skills for Legal Advisory | 2 | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||
| 2 | LAW4050 | Quản lý tài chính cá nhânPersonal Financial Management | 2 | X | X | X | X | X | X | X | ||||||
| KIẾN THỨC KIẾN TẬP/ TRẢI NGHIỆM | 3 | |||||||||||||||
| 1 | LAW4151 | Kiến tập nghề nghiệpIntroductory Internship | 1 | X | X | X | X | X | ||||||||
| 2 | LAW4152 | Trải nghiệm nghề nghiệpProfessional Practice Experience | 2 | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||
| 3. KIẾN THỨC TỐT NGHIỆP (Chọn 01 trong 02 hướng) | 10 | |||||||||||||||
| Hướng 1: Khóa luận tốt nghiệp và Thực tập tốt nghiệp | ||||||||||||||||
| 1 | LAW4053 | Khóa luận tốt nghiệp Graduation thesis |
6 | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X |
| 2 | LAW4054 | Thực tập tốt nghiệp Internship |
4 | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||
| Hướng 2: Thực tập tốt nghiệp (báo cáo tốt nghiệp) và 02 học phần thay thế | ||||||||||||||||
| 1 | LAW4054 | Thực tập tốt nghiệp Internship |
4 | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||
| 2 | LAW4055 | Tiểu luận tốt nghiệpGraduation essay | 2 | X | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||
| 02 học phần thay thế (2 học phần - 04 tín chỉ) | ||||||||||||||||
| 1 | LAW4056 | Khởi nghiệp nghề luậtEntrepreneurship in the Legal Profession | 2 | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||
| 2 | LAW4057 | Kỹ năng soạn thảo văn bản trong thực hành nghề luậtLegal Drafting in Legal Practice | 2 | X | X | X | X | X | X | X | ||||||
| Tổng số | 130 | |||||||||||||||
13.1. Phương pháp kiểm tra, đánh giá
Trong chương trình đào tạo ngành Luật tại Trường Đại học Tân Tạo, phương pháp kiểm tra và đánh giá được thiết kế nhằm đảm bảo tính khách quan, toàn diện và phản ánh đúng năng lực học tập, tư duy và kỹ năng thực hành của sinh viên. Việc đánh giá dựa trên sự kết hợp giữa quá trình học tập liên tục và kết quả học phần cuối kỳ, với các hình thức cụ thể như sau:
Điểm chuyên cần:
- Thực hiện trong suốt quá trình học tập qua điểm danh, kiểm tra miệng, bài tập nhóm, thảo luận trên lớp, tiểu luận ngắn, và tham gia các hoạt động học thuật.
- Nhằm đánh giá mức độ tích cực, tinh thần học tập, khả năng tư duy và kỹ năng tương tác của sinh viên.
Kiểm tra giữa kỳ:
- Có thể bao gồm bài kiểm tra viết (tự luận, trắc nghiệm), bài thuyết trình, phân tích tình huống (case study), hoặc bài tập nhóm.
- Nhằm kiểm tra khả năng tiếp thu kiến thức, vận dụng lý thuyết vào thực tiễn và giải quyết các vấn đề pháp lý thực tế.
Thi cuối kỳ (50%)
- Thực hiện thông qua bài thi viết, bài luận chuyên sâu, hoặc diễn án (tùy đặc thù học phần).
- Nhằm đánh giá toàn diện kiến thức nền tảng, kỹ năng tư duy phản biện và khả năng tổng hợp - phân tích của sinh viên.
Tất cả các bài kiểm tra được chấm điểm theo thang điểm 10 và quy đổi theo thang điểm chữ, đảm bảo phù hợp với hệ thống tín chỉ và quy chuẩn đánh giá của Bộ Giáo dục & Đào tạo. Ngoài ra, các học phần đặc thù như thực tập, đề tài nghiên cứu, hoặc khóa luận tốt nghiệp sẽ được đánh giá bởi hội đồng chuyên môn thông qua hình thức phản biện và bảo vệ trực tiếp.
Các phương pháp đánh giá được sử dụng trong CTĐT
| Phương pháp đánh giá | ||
|---|---|---|
| AM1 | Đánh giá chuyên cần (Attendence Check) | Ngoài thời gian tự học, sự tham gia thường xuyên của học viên cũng như những đóng góp của học viên trong khóa học cũng phản ánh thái độ học tập của họ đối với khóa học. Việc đánh giá chuyên cần được thực hiện theo Rubric 1 hoặc 2 tùy thuộc vào học phần lý thuyết hay đồ án. |
| AM2 | Đánh giá bài tập (Work Assigment) | Người học được yêu cầu thực hiện một số nội dung liên quan đến bài học trong giờ học hoặc sau giờ học trên lớp. Các bài tập này có thể được thực hiện bởi cá nhân hoặc nhóm và được đánh giá theo các tiêu chí cụ thể trong Rubric 3. |
| AM3 | Đánh giá thuyết trình (Oral Presentaion)
Đánh giá quá trình (On-going/Formative Assessment) |
Trong một số học phần thuộc chương trình đào tạo, học viên được yêu cầu yêu làm việc theo nhóm để giải quyết một vấn đề, tình huống hay nội dung liên quan đến bài học và trình bày kết quả của nhóm mình trước các nhóm khác. Hoạt động này không những giúp học viên đạt được những kiến thức chuyên ngành mà còn giúp học viên phát triển các kỹ năng như kỹ năng giao tiếp, thương lượng, làm việc nhóm. Để đánh giá mức độ đạt được các kỹ năng này của học viên có thể sử dụng các tiêu chí đánh giá cụ thể như Rubric 4.
Mục đích của đánh giá quá trình là nhằm cung cấp kịp thời các thông tin phản hồi của người dạy và người học về những tiến bộ cũng như những điểm cần khắc phục xuất hiện trong quá trình dạy học. Các phương pháp đánh giá cụ thể với loại đánh giá quá trình được áp dụng gồm: đánh giá chuyên cần (Attenden Check), đánh giá bài tập (Work Assigment), và đánh giá thuyết trình (Oral Presentation) |
| AM4 | Kiểm tra viết (Written Exam) | Theo phương pháp đánh giá này, học viên được yêu cầu trả lời một số câu hỏi, bài tập hay ý kiến cá nhân về những vấn đề liên quan đến yêu cầu chuẩn đầu về kiến thức của học phần và được đánh giá dựa trên đáp án được thiết kế sẳn. Thang điểm đánh giá được sử dụng trong phương pháp đánh giá này là thang 10. Số lượng câu hỏi trong bài đánh giá được thiết kế tùy thuộc vào yêu cầu nội dung kiến thức của học phần. |
| AM5 | Kiểm tra trắc nghiệm (Multiple choice exam) | Phương pháp đánh giá này tương tự như phương pháp kiểm tra viết, học viên được yêu cầu trả lời các câu hỏi liên quan dựa trên đáp án được thiết kế sẳn. Điểm khác là trong phương pháp đánh giá này học viên trả lời các câu hỏi yêu cầu dựa trên các gợi ý trả lời cũng được thiết kế và in sẳn trong đề thi. |
| AM6 | Bảo vệ và thi vấn đáp (Oral Exam) | Trong phương pháp đánh giá này, học viên được được đánh gia thông qua phỏng vấn, hỏi đáp trực tiếp. Các tiêu chí đánh giá cụ thể cho phương pháp đánh giá này được thể hiện trong Rubric 5. |
| AM7 | Báo cáo (Written Report) | Học viên được đánh giá thông qua sản phẩm báo cáo của học viên, bao gồm cả nội dung trình bày trong báo cáo, cách thức trình bày thuyết minh, bản vẽ/ hình ảnh trong báo cáo. Tiêu chí đánh giá cụ thể theo phương pháp này theo Rubric 6. |
| AM8 | Đánh giá tổng kết/định kỳ (Summative Assessment)
Đánh giá thuyết trình (Oral Presentaion) |
Mục đích của loại đánh giá này là đưa ra những kết luận, phân hạng về mức độ đạt được mục tiêu và chất lượng đầu ra, sự tiến bộ của người học tại thời điểm ấn định trong quá trình dạy học gồm đánh giá cuối chương trình học, đánh giá giữa học kỳ, và đánh giá cuối học kỳ.
Các phương pháp đánh giá được sử dụng trong loại đánh giá này gồm có: Kiểm tra viết (Written Exam), Kiểm tra trắc nghiệm (Multiple choice Exam), Bảo vệ và thi vấn đáp (Oral Exam), Báo cáo (Written Report), Thuyết trình (Oral Presentation), đánh giá làm việc nhóm (Teamwork Assesment) và Đánh giá đồng cấp (Peer Assessment) Phương pháp đánh giá này hoàn toàn giống với phương pháp đánh giá thuyết trình trong loại đánh giá tiến trình theo Rubric 4. Đánh giá được thực hiện theo định kỳ (giữa kỳ, cuối kỳ, hay cuối khóa). |
| AM9 | Đánh giá làm việc nhóm (Peer Assessment) | Đánh giá làm việc nhóm được áp dụng khi triển khai hoạt động dạy học theo nhóm và được dùng để đánh giá kỹ năng làm việc nhóm của học viên. Tiêu chí đánh giá cụ thể theo Rubric 7. |
Ma trận Mối quan hệ giữa các môn học với phương pháp đánh giá:
| TT | Mã
học phần |
Tên học phần | Số
TC |
Phương pháp đánh giá | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AM1 | AM2 | AM3 | AM4 | AM5 | AM6 | AM7 | AM8 | AM9 | ||||
| 1. KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG | 34 | |||||||||||
| 1.1. KIẾN THỨC LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ | 11 | |||||||||||
| 1 | MACL1101 | Triết học Mác - Lênin
Marxist-Leninist Philosoph |
3 | X | X | X | X | X | ||||
| 2 | MACL1102 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Marxist-Leninist Political Economy |
2 | X | X | X | X | X | ||||
| 3 | MACL2104 | Tư tưởng Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh's Thought |
2 | X | X | X | X | X | ||||
| 4 | MACL1103 | Chủ nghĩa xã hội khoa học
Scientific Socialism |
2 | X | X | X | X | X | ||||
| 5 | MACL2105 | Lịch sử Đảng CSVN
History of the Communist Party of Vietnam |
2 | X | X | X | X | X | ||||
| 1.2 NGOẠI NGỮ | 12 | |||||||||||
| 1 | ESL1101 | Tiếng Anh tổng quát 1
English 1 |
4 | X | X | X | X | X | ||||
| 2 | ESL1102 | Tiếng Anh tổng quát 2
English 2 |
4 | X | X | X | X | X | ||||
| 3 | ESL2103 | Tiếng Anh tổng quát 3
English 3 |
4 | X | X | X | X | X | ||||
| 1.3 GIÁO DỤC THỂ CHẤT - QUỐC PHÒNG AN NINH | 11 | |||||||||||
| 1 | PHY1101* | Giáo dục thể chất 1*
Physical Education 1* |
1 | X | X | X | X | |||||
| 2 | PHY1102* | Giáo dục thể chất 2*
Physical Education 2* |
1 | X | X | X | X | |||||
| 3 | PHY2103* | Giáo dục thể chất 3*
Physical Education 3* |
1 | X | X | X | X | |||||
| 4 | GEN1103* | Giáo dục quốc phòng - An ninh*
National Defense & Security Education* |
8 | X | X | X | X | |||||
| 1.4 KIẾN THỨC XÃ HỘI, KHAI PHÓNG | ||||||||||||
| Kiến thức Kinh tế bắt buộc | 3 | |||||||||||
| 1 | LAW1101 | Kinh tế học Economics |
3 | X | X | X | X | |||||
| Kiến thức Khai phóng tự chọn
(Sinh viên học ít nhất 01 học phần mỗi nhóm) |
||||||||||||
| Nhóm Tư duy và Giao tiếp | 3 | |||||||||||
| 1 | LAW2102 | Logic học
General Logic |
3 | X | X | |||||||
| 2 | CTC2002 | Nghệ thuật lãnh đạo và giao tiếp
Contemporary Art |
3 | X | X | X | ||||||
| 3 | CTC2003 | Ngôn ngữ và tiếng Việt
Languages and Vietnamese |
3 | X | X | |||||||
| Nhóm Con người và Trái đất | 3 | |||||||||||
| 1 | HUE2001 | Con người và môi trường Human and Environmental Interaction |
3 | X | ||||||||
| 2 | HUE2002 | Biến đổi khí hậu
Climate Change |
3 | X | X | |||||||
| 1.5 HOC PHẦN BẮT BUỘC KHÔNG TÍNH TÍN CHỈ TỐT NGHIỆP | 4 | |||||||||||
| 1 | GEN1105* | Kỹ năng mềm* Soft Skills* |
2 | X | X | X | X | X | ||||
| 2 | GEN2104* | Nhập môn Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo*
Entrepreneurship and Innovation* |
2 | X | X | X | ||||||
| 2. KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP | ||||||||||||
| 2.1 Kiến thức cơ sở ngành | 19 | |||||||||||
| 2.1.1 Học phần bắt buộc | 17 | |||||||||||
| 1 | LAW1103 | Lý luận nhà nước và pháp luật 1
Theory of State and Law 1 |
3 | X | X | X | X | X | ||||
| 2 | LAW1104 | Lý luận nhà nước và pháp luật 2
Theory of State and Law 2 |
3 | X | X | X | X | X | ||||
| 3 | LAW1105 | Lịch sử Nhà nước và pháp luật
History of the State and Law of Vietnam |
2 | X | X | X | X | X | ||||
| 4 | LAW1106 | Các học thuyết chính trị - pháp luật
Political and legal doctrines |
2 | X | X | X | X | X | ||||
| 5 | LAW3107 | Nghề luật và đạo đức nghề luật
The legal profession and legal ethics |
3 | X | X | X | X | X | X | |||
| 6 | LAW1108 | Kỹ năng viết, phân tích và lập luận trong nghề luật
Writing skills in the legal profession |
2 | X | X | X | ||||||
| 7 | LAW2109 | Phương pháp nghiên cứu khoa học luật
Methods of Scientific Research in Law |
2 | X | X | X | X | X | ||||
| 8 | LAW3110 | Tiếng Anh pháp lý
English for Legal Professionals |
3 | X | X | X | ||||||
| Học phần tự chọn (1 học phần - 2 tín chỉ) | 2 | |||||||||||
| 1 | LAW1011 | Xã hội học pháp luật
Sociology of Law |
2 | X | X | X | X | X | X | |||
| 2 | LAW1012 | Luật và Chính sách công
Law and Public Policy |
2 | X | X | X | X | X | X | |||
| 3 | LAW1013 | Pháp luật về quyền con người
Human Rights Law |
2 | X | X | X | X | X | X | |||
| 2.2. KIẾN THỨC CỐT LÕI NGÀNH | ||||||||||||
| 2.2.1. Học phần bắt buộc | ||||||||||||
| Nhóm kiến thức Lý luận, Hành chính | ||||||||||||
| 1 | LAW1114 | Luật Hiến pháp Constitutional Law |
3 | X | X | X | X | X | ||||
| 2 | LAW3115 | Luật Hiến pháp nâng cao Advanced Constitutional Law |
3 | X | X | X | X | X | X | X | ||
| 3 | LAW2116 | Luật Hành chính 1 Administrative Law 1 | 3 | X | X | X | X | X | X | X | ||
| 4 | LAW3117 | Luật Hành chính 2 Administrative Law 2 | 3 | X | X | X | X | X | X | X | X | |
| 5 | LAW3118 | Luật Tố tụng Hành chính
Administrative Procedure Law |
3 | X | X | X | X | X | X | X | X | |
| 6 | LAW2119 | Luật quốc tế và tổng quan về pháp luật Asean International Public Law and Overview of ASEAN Law |
2 | X | X | X | X | X | X | |||
| 7 | LAW2120 | Xây dựng văn bản pháp luật
Drafting legal documents |
2 | X | X | X | X | X | X | |||
| 8 | LAW3121 | Luật So sánh
Comparative Law |
2 | X | X | X | X | X | ||||
| 9 | LAW3122 | Công pháp quốc tế
International Public Law |
3 | X | X | X | X | X | X | X | ||
| Nhóm kiến thức pháp luật về Hình sự, Tố tụng hình sự | ||||||||||||
| 1 | LAW2123 | Pháp luật về Hình sự Criminal Law |
3 | X | X | X | X | X | ||||
| 2 | LAW2124 | Pháp luật về Tố tụng Hình sự Criminal Procedure Law |
3 | X | X | X | X | X | X | X | ||
| 3 | LAW2125 | Tội phạm học
Criminology |
2 | X | X | X | X | X | X | X | ||
| Nhóm kiến thức pháp luật về Dân sự, Tố tụng dân sự | ||||||||||||
| 1 | LAW2126 | Những vấn đề chung về Luật Dân sự
General Principles of Civil Law |
3 | X | X | X | X | X | ||||
| 2 | LAW3127 | Pháp luật về tố tụng dân sự Civil Procedure Law |
3 | X | X | X | X | X | X | X | ||
| 3 | LAW3128 | Pháp luật Hôn nhân và Gia đình
Marriage and Family Law |
2 | X | X | X | X | X | X | |||
| 4 | LAW3129 | Pháp luật Sở hữu trí tuệ
Intellectual property law |
2 | X | X | X | X | X | X | X | ||
| 5 | LAW4130 | Tư pháp Quốc tế
International Private Law |
2 | X | X | X | X | X | ||||
| Nhóm kiến thức pháp luật về Kinh tế | ||||||||||||
| 1 | LAW3131 | Pháp Luật thương mại
Commercial Law |
3 | X | X | X | X | X | X | X | X | |
| 2 | LAW3132 | Pháp luật về đầu tư
Investment Law |
2 | X | X | X | X | X | X | X | ||
| 3 | LAW3133 | Pháp Luật Tài chính
Finance Law |
2 | X | X | X | X | X | ||||
| 4 | LAW4134 | Pháp luật Lao động
Labour Law |
3 | X | X | X | X | X | X | X | X | |
| 5 | LAW4135 | Pháp luật về Đất đai
Land Law |
2 | X | X | X | X | |||||
| 2.2.2. Học phần tự chọn
(Sinh viên chọn 01 học phần mỗi nhóm) |
6 | |||||||||||
| Nhóm kiến thức pháp luật về Kinh tế | ||||||||||||
| 1 | LAW3037 | Pháp luật về cạnh tranh
Competition Law |
2 | X | X | X | X | X | X | |||
| 2 | LAW3038 | Pháp luật về xuất nhập khẩu
Import and Export Law |
2 | X | X | X | X | X | ||||
| 3 | LAW3039 | Pháp luật về an sinh xã hội
Social Security Law |
2 | X | X | |||||||
| 4 | LAW3040 | Pháp luật kinh doanh bất động sản
Real Estate Business Law |
2 | X | X | X | X | X | ||||
| 5 | LAW3041 | Pháp luật về đấu thầu
Public Procurement Law |
2 | X | X | X | X | |||||
| 6 | LAW3042 | Pháp luật dân sự về nghĩa vụ và hợp đồng
Civil law on obligations and contracts |
2 | X | X | X | X | X | X | X | ||
| 7 | LAW3043 | Pháp luật về chứng khoán và thị trường vốn
Securities and Capital Market Law |
2 | X | X | X | X | X | ||||
| Nhóm học phần về kỹ năng pháp luật | ||||||||||||
| 1 | LAW3044 | Kỹ năng tư duy pháp lý
Legal Reasoning Skills |
2 | X | X | |||||||
| 2 | LAW3045 | Kỹ năng chuẩn bị hồ sơ và tham gia tố tụng
Case Preparation and Litigation Skills |
2 | X | X | X | X | X | ||||
| 3 | LAW3046 | Kỹ năng đàm phán trong kinh doanh, thương mại
Negotiation Skills in Business and Commerce |
2 | X | X | X | X | |||||
| 4 | LAW3047 | Kỹ năng giao tiếp và nói chuyện trước công chúng
Communication and Public Speaking Skills |
2 | X | X | |||||||
| 5 | LAW3048 | Kỹ năng quản trị văn phòng
Executive Administrative Management |
2 | X | ||||||||
| Nhóm học phần tự chọn khác | ||||||||||||
| 1 | LAW4049 | Trí tuệ nhân tạo (AI), trợ lý ảo và kỹ năng vận dụng trong tư vấn pháp luật
Artificial Intelligence (AI), Virtual Assistants and Skills for Legal Advisory 67m |
2 | X | X | X | X | X | X | |||
| 2 | LAW4050 | Quản lý tài chính cá nhân
Personal Financial Management |
2 | X | X | X | X | |||||
| KIẾN THỨC KIẾN TẬP/ TRẢI NGHIỆM | 3 | |||||||||||
| 1 | LAW4151 | Kiến tập nghề nghiệp
Introductory Internship |
1 | X | ||||||||
| 2 | LAW4152 | Trải nghiệm nghề nghiệp
Professional Practice Experience |
2 | X | X | X | X | |||||
| KIẾN THỨC TỐT NGHIỆP (Chọn 1 trong 2 hướng) | 10 | |||||||||||
| Hướng 1: Khóa luận tốt nghiệp và Thực tập tốt nghiệp | ||||||||||||
| 1 | LAW4053 | Khóa luận tốt nghiệp Graduation thesis |
6 | X | X | X | X | X | X | X | X | X |
| 2 | LAW4054 | Thực tập tốt nghiệp Internship |
4 | X | X | X | X | X | X | |||
| Hướng 2: Thực tập tốt nghiệp (báo cáo tốt nghiệp) và 02 học phần thay thế | ||||||||||||
| 1 | LAW4054 | Thực tập tốt nghiệp Internship |
4 | X | X | X | X | X | X | |||
| 2 | LAW4055 | Tiểu luận tốt nghiệp
Graduation essay |
2 | X | X | X | X | X | X | |||
| 02 học phần thay thế (2 học phần - 04 tín chỉ) | ||||||||||||
| 1 | LAW4056 | Khởi nghiệp nghề luật
Entrepreneurship in the Legal Profession |
2 | X | X | X | X | X | X | |||
| 2 | LAW4057 | Kỹ năng soạn thảo văn bản trong thực hành nghề luật
Legal Drafting in Legal Practice |
2 | X | X | X | X | |||||
| Tổng số | 130 | |||||||||||
13.2. Mối quan hệ giữa chuẩn đầu ra (PLOs) với phương pháp kiểm tra, đánh giá.
| Phương pháp
đánh giá |
PLO1 | PLO2 | PLO3 | PLO4 | PLO5 | PLO6 | PLO7 | PLO8 | PLO9 | PLO10 | PLO11 | PLO12 |
| AM1 | X | X | X | X | X | |||||||
| AM2 | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||
| AM3 | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||
| AM4 | X | X | X | X | X | |||||||
| AM5 | X | X | X | X | ||||||||
| AM6 | X | X | X | X | X | X | X | |||||
| AM7 | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | ||
| AM8 | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X |
| AM9 | X | X | X | X | X | X | X | X |
Nhằm bảo đảm chất lượng đào tạo theo định hướng hội nhập quốc tế và phát triển bền vững, Khoa Kinh tế và Quản trị kinh doanh - Trường Đại học Tân Tạo không ngừng triển khai các hoạt động cải tiến, nâng cao chất lượng dạy học đối với chương trình đào tạo ngành Luật. Các nội dung cải tiến được thực hiện định kỳ, có hệ thống, theo hướng tiếp cận năng lực, lấy người học làm trung tâm và bám sát các tiêu chuẩn kiểm định chất lượng giáo dục trong nước và quốc tế.
14.1. Đổi mới phương pháp giảng dạy
- Ứng dụng các phương pháp dạy học tích cực như học theo vấn đề (Problem Based Learning), học qua tình huống pháp lý (case study), lớp học đảo ngược (flipped classroom), học tập trải nghiệm và mô phỏng các hoạt động pháp lý trong thực tiễn kinh doanh.
- Tăng cường các hoạt động học nhóm, thuyết trình, tranh biện pháp lý, phân tích và giải quyết tình huống nhằm phát triển tư duy phản biện, kỹ năng lập luận, làm việc nhóm và giao tiếp chuyên nghiệp cho người học.
- Đảm bảo việc giảng dạy tích hợp kiến thức pháp luật chuyên ngành với kỹ năng mềm và kỹ năng nghề nghiệp trong suốt quá trình đào tạo.
14.2. Ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy
- Triển khai các hệ thống quản lý học tập (LMS) như Moodle, Google Classroom trong giảng dạy và đánh giá.
- Ứng dụng linh hoạt các công cụ hỗ trợ học tập hiện đại như Zoom, Microsoft Teams, Google Meet, cũng như các phần mềm tương tác trực tuyến (Mentimeter, Padlet, Kahoot, v.v.).
- Phát triển tài nguyên học liệu số, video bài giảng, ngân hàng đề thi, giúp người học dễ dàng tiếp cận kiến thức và tự học hiệu quả.
14.3. Nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên
- Tổ chức các khóa tập huấn định kỳ về phương pháp giảng dạy, công nghệ giáo dục, xây dựng đề cương học phần theo chuẩn đầu ra và đánh giá theo chuẩn CDIO.
- Khuyến khích giảng viên tham gia nghiên cứu khoa học, công bố trong nước và quốc tế, trao đổi học thuật và tham gia thực tiễn tại doanh nghiệp, cơ quan pháp luật nhằm cập nhật kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn.
- Mở rộng hợp tác, mời giảng viên thỉnh giảng, chuyên gia pháp lý, chuyên gia quốc tế và đại diện doanh nghiệp tham gia giảng dạy, hội thảo chuyên môn, phản biện và đánh giá khóa luận tốt nghiệp.
14.4. Chuẩn hóa chương trình đào tạo theo tiêu chuẩn quốc tế
- Xây dựng và cập nhật chương trình đào tạo theo hướng tiếp cận CDIO, tham chiếu chuẩn đầu ra AUN-QA, AACSB và các chương trình đào tạo uy tín của các trường đại học quốc tế.
- Tích hợp các nội dung như phát triển bền vững, quản trị đa văn hóa, chuyển đổi số và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp vào nội dung giảng dạy.
- Đảm bảo mỗi học phần có chuẩn đầu ra cụ thể, phương pháp giảng dạy - đánh giá phù hợp và tài liệu tham khảo cập nhật, đạt chuẩn quốc tế.
14.5. Gắn kết đào tạo với thực tiễn và quốc tế hóa hoạt động giảng dạy
- Phối hợp với doanh nghiệp để tổ chức chương trình thực tập, kiến tập, seminar thực tế, tọa đàm nghề nghiệp, và tham quan học tập cho người học.
- Thiết lập các chương trình trao đổi người học, hợp tác học phần, lớp học quốc tế hoặc song ngữ với các trường đối tác từ Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Nhật Bản, v.v.
- Tổ chức các hoạt động ngoại khóa, cuộc thi học thuật về pháp luật - kinh tế, mô hình phiên tòa giả định và các dự án cộng đồng nhằm phát triển toàn diện năng lực chuyên môn, kỹ năng và phẩm chất nghề nghiệp cho người học.
15.1. Thông tin tuyển sinh
Tất cả các đối tượng theo quy chế tuyển sinh đại học của Bộ GD&ĐT.
15.2. Quy trình đào tạo
Thực hiện theo Quy chế Đào tạo đại học của Trường Đại học Tân Tạo (Ban hành theo Quyết định số 31/QĐ-ĐHTT.21, ngày 30 tháng 6 năm 2021 của Hiệu Trưởng trường Đại học Tân Tạo).
15.3. Điều kiện tốt nghiệp
Thực hiện theo Quy chế Đào tạo đại học của Trường Đại học Tân Tạo (Ban hành theo Quyết định số 31/QĐ-ĐHTT.21, ngày 30 tháng 6 năm 2021 của Hiệu Trưởng trường Đại học Tân Tạo).
SV được Trường xét và công nhận tốt nghiệp khi đủ các điều kiện sau:
- Tích lũy đủ học phần, số tín chỉ và hoàn thành các nội dung bắt buộc khác theo yêu cầu của chương trình đào tạo;
- Điểm trung bình tích lũy của toàn khóa học tối thiểu đạt 2,0;
- Chuẩn đầu ra tiếng Anh IELTS 5.0 hoặc tương đương;
- Hoàn thành các học phần Giáo dục thể chất (GDTC) và Giáo dục quốc phòng - An ninh (GDQP-AN);
- Có giấy chứng nhận về Kỹ năng mềm do nhà trường cấp;
- Đạt yêu cầu về số giờ tham gia các hoạt động phục vụ cộng đồng theo quy định;
- Tại thời điểm xét tốt nghiệp không bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc không đang trong thời gian bị kỷ luật ở mức đình chỉ học tập;
- Hoàn thành các nghĩa vụ đối với nhà trường;
- Thực hiện đăng ký xét tốt nghiệp theo quy định tại Phòng Quản lý đào tạo
Qua nghiên cứu, đối sánh chương trình đào tạo ngành Luật tại các cơ sở giáo dục đại học có uy tín, có thể nhận thấy các chương trình hiện nay đều được thiết kế theo định hướng phát triển năng lực, với chuẩn đầu ra cấu trúc thành ba nhóm chính: (i) kiến thức pháp lý, (ii) kỹ năng hành nghề luật và (iii) phẩm chất, đạo đức nghề nghiệp. Cách tiếp cận này phù hợp với quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đồng thời đáp ứng yêu cầu đào tạo nguồn nhân lực pháp lý chất lượng cao trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế sâu rộng.
Thứ nhất, về kiến thức pháp lý, chương trình đào tạo chú trọng trang bị cho người học hệ thống kiến thức toàn diện, bao gồm kiến thức cơ sở về lý luận nhà nước và pháp luật, cùng với kiến thức chuyên sâu trong các lĩnh vực pháp luật trọng yếu như: pháp luật dân sự, hình sự, hành chính, hiến pháp, cũng như các lĩnh vực pháp luật chuyên ngành như pháp luật kinh tế, thương mại, đầu tư, tài chính - ngân hàng, lao động và giải quyết tranh chấp. Nội dung đào tạo được xây dựng theo hướng hệ thống, cập nhật và gắn với thực tiễn, giúp người học nắm vững bản chất các quan hệ pháp luật và có khả năng vận dụng quy định pháp luật để xử lý các vấn đề phát sinh trong hoạt động nghề nghiệp.
Thứ hai, về kỹ năng hành nghề, các chương trình đào tạo tập trung phát triển đồng bộ các kỹ năng cốt lõi của người làm nghề luật, bao gồm: kỹ năng phân tích và lập luận pháp lý; kỹ năng nghiên cứu, tra cứu và áp dụng văn bản quy phạm pháp luật; kỹ năng soạn thảo văn bản pháp lý (hợp đồng, đơn từ, ý kiến tư vấn); kỹ năng tư vấn pháp luật; kỹ năng tranh tụng, đàm phán và giải quyết tranh chấp. Bên cạnh đó, người học còn được rèn luyện các kỹ năng bổ trợ như giao tiếp nghề nghiệp, làm việc nhóm, tư duy phản biện và ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực pháp lý. Nhiều cơ sở đào tạo triển khai các phương pháp giảng dạy tích cực như học qua tình huống (case study), mô phỏng phiên tòa (moot court), học theo dự án và tăng cường hoạt động thực tập tại tòa án, cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và tổ chức hành nghề luật, qua đó nâng cao năng lực thực hành nghề nghiệp cho sinh viên.
Thứ ba, về phẩm chất và đạo đức nghề nghiệp, các chương trình đào tạo đều đặc biệt nhấn mạnh việc hình thành ở người học các giá trị cốt lõi của nghề luật, bao gồm: ý thức thượng tôn pháp luật, trung thực, khách quan, công bằng, tinh thần trách nhiệm và tuân thủ chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp. Đồng thời, người học được định hướng phát triển năng lực tự học, tự nghiên cứu, khả năng thích ứng với sự thay đổi của hệ thống pháp luật và môi trường hành nghề trong bối cảnh toàn cầu hóa. Đây là nền tảng quan trọng để người học có thể hành nghề bền vững, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động pháp lý.
Tổng thể, các chương trình đào tạo ngành Luật được đối sánh cho thấy xu hướng chung là gắn kết chặt chẽ giữa lý luận và thực tiễn, giữa đào tạo kiến thức với phát triển năng lực hành nghề và phẩm chất đạo đức, qua đó hướng tới đào tạo đội ngũ cử nhân Luật có năng lực toàn diện, đáp ứng yêu cầu của xã hội và hội nhập quốc tế.
17.1. Đội ngũ giảng viên
Trình độ chuyên môn:
- Giảng viên giảng dạy các học phần chuyên ngành phải có trình độ từ thạc sĩ trở lên đúng chuyên ngành hoặc gần với chuyên ngành Luật. Tối thiểu 30% giảng viên có trình độ tiến sĩ, ưu tiên những người có kinh nghiệm quốc tế và công bố khoa học trong lĩnh vực liên quan.
- Giảng viên thỉnh giảng là những người đang hoạt động thực tiễn trong lĩnh vực pháp luật, có kinh nghiệm thực tiễn chuyên sâu ít nhất 05 năm trở lên giảng dạy các học phần kiến thức thực tiễn, kỹ năng trong chương trình đào tạo.
Kinh nghiệm giảng dạy và thực tiễn:
- Giảng viên cần có kinh nghiệm giảng dạy bậc đại học hoặc sau đại học từ 03 năm trở lên, đồng thời khuyến khích có kinh nghiệm làm việc tại các doanh nghiệp trong và ngoài nước.
Năng lực giảng dạy tiếng Anh:
- Vì chương trình có định hướng quốc tế và có thể giảng dạy bằng tiếng Anh, giảng viên cần có trình độ tiếng Anh tương đương IELTS 6.5 trở lên hoặc chứng chỉ tương đương.
Phát triển chuyên môn liên tục:
- Đội ngũ giảng viên cần tham gia các chương trình bồi dưỡng định kỳ về phương pháp giảng dạy đại học, công nghệ giáo dục, cập nhật kiến thức chuyên ngành và xu hướng toàn cầu trong lĩnh vực quản trị kinh doanh.
17.2. Cơ sở vật chất
Phòng học:
- Các phòng học đạt chuẩn với đầy đủ thiết bị giảng dạy hiện đại: máy chiếu, bảng tương tác, âm thanh - ánh sáng phù hợp, điều hòa không khí. Mỗi lớp học không quá 40 người học nhằm đảm bảo hiệu quả tương tác.
Phòng máy tính và internet:
- Trang bị phòng máy tính đạt chuẩn với cấu hình mạnh, kết nối internet tốc độ cao. Toàn bộ khuôn viên có hệ thống Wifi phủ sóng ổn định để phục vụ học tập và nghiên cứu.
Thư viện:
- Thư viện có kho tài liệu phong phú với các sách, tạp chí chuyên ngành bằng tiếng Việt và tiếng Anh; đồng thời, cung cấp quyền truy cập các cơ sở dữ liệu học thuật quốc tế (EBSCO, ProQuest, JSTOR, v.v.).
- Để tăng cường cơ sở vật chất phục vụ giảng dạy và NCKH cho giảng viên, người học ngành Luật, Trường ĐHTT xây dựng kế hoạch, xác định thời gian, lộ trình trang bị cơ sở vật chất như sau:
Bảng 1. Kế hoạch tăng cường cơ sở vật chất phục vụ đào tạo
| TT | Danh mục Cơ sở vật chất | Số lượng | Lộ trình | Đơn vị thực hiện |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Rà soát, nâng cấp trang thiết bị phòng thực hành máy tính | 02 phòng | 2026 | - Phòng QL CSVC-TB
- Ban CNTT |
| 2 | Bản quyền truy cập cơ sở dữ liệu trong nước và quốc tế về sách, tạp chí ngành KDQT | Theo Đề cương chi tiết học phần | 2026 | Ban Thư viện |
| 3 | Giáo trình, sách chuyên khảo, sách tham khảo | Mua sắm thường xuyên, định kỳ | Hàng năm | - Ban Thư viện
- Khoa KT-QTKD |
Phòng học trực tuyến và hệ thống LMS:
- Trường trang bị hệ thống học tập trực tuyến (LMS) hiện đại như Moodle hoặc Canvas, hỗ trợ tổ chức lớp học, quản lý bài tập, diễn đàn học tập và kiểm tra đánh giá trực tuyến.
Phòng hội thảo, mô phỏng doanh nghiệp, phòng lab chuyên ngành:
- Đảm bảo có không gian tổ chức hội thảo học thuật, phòng mô phỏng hoạt động doanh nghiệp (Business Simulation Lab) và các mô hình thực hành giúp sinh viên trải nghiệm thực tiễn.
Kết nối doanh nghiệp và cơ hội thực tập:
- Thiết lập mạng lưới hợp tác với các doanh nghiệp trong và ngoài nước để phục vụ công tác thực tập, học phần thực tế với cách cơ quan pháp luật, doanh nghiệp.
| TT | Tên học phần | Số TC | Mục đích học phần | Phương pháp đánh giá người học |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Triết học Mác - Lênin
Marxist-Leninist Philosoph |
3 | Học phần trang bị kiến thức nền tảng về thế giới quan và phương pháp luận triết học Mác - Lênin, giúp người học hình thành tư duy khoa học và lập trường chính trị đúng đắn. Nội dung bao gồm các nguyên lý cơ bản của phép biện chứng duy vật, chủ nghĩa duy vật lịch sử, vai trò của thực tiễn và ý thức xã hội trong phát triển. Sinh viên được rèn luyện khả năng phân tích, phản biện và vận dụng triết học vào giải quyết các vấn đề thực tiễn trong học tập và công việc. Sau khi hoàn tất, sinh viên có khả năng vận dụng tư duy triết học để nhận diện, phân tích và đưa ra quan điểm phù hợp trước các vấn đề xã hội và nghề nghiệp. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 2 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Marxist-Leninist Political Economy |
2 | Học phần trang bị kiến thức nền tảng về các quy luật kinh tế cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin, giúp người học hiểu rõ bản chất của sản xuất hàng hóa, giá trị, tiền tệ, tư bản và vai trò của nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Nội dung tập trung vào phân tích các quan hệ sản xuất, cơ chế vận hành của chủ nghĩa tư bản và định hướng phát triển kinh tế trong thời kỳ quá độ lên CNXH ở Việt Nam. Sinh viên được rèn luyện tư duy phản biện, kỹ năng phân tích và giải quyết vấn đề thông qua các tình huống kinh tế - xã hội thực tiễn. Sau khi hoàn tất học phần, sinh viên có khả năng vận dụng tư duy kinh tế chính trị vào phân tích thực tiễn phát triển doanh nghiệp và nền kinh tế quốc dân. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 3 | Tư tưởng
Hồ Chí Minh Ho Chi Minh's Thought |
2 | Học phần trang bị kiến thức nền tảng về tư tưởng Hồ Chí Minh - nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho cách mạng Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản. Nội dung gồm các quan điểm về độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, nhà nước của dân, do dân, vì dân, đạo đức cách mạng, con người và đoàn kết dân tộc. Sinh viên được rèn luyện tư duy chính trị, đạo đức nghề nghiệp và tinh thần trách nhiệm xã hội. Sau khi hoàn tất, sinh viên có khả năng vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh trong học tập, công tác và định hướng phát triển cá nhân phù hợp với yêu cầu xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 4 | Chủ nghĩa xã hội khoa học
Scientific Socialism |
2 | Học phần trang bị kiến thức nền tảng về chủ nghĩa xã hội khoa học - cơ sở lý luận cho sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Nội dung gồm các vấn đề về bản chất, mục tiêu, động lực và con đường phát triển của chủ nghĩa xã hội; vai trò của giai cấp công nhân và nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Sinh viên được rèn luyện tư duy chính trị và khả năng phân tích các vấn đề xã hội. Sau khi hoàn tất, sinh viên có khả năng vận dụng lập trường, quan điểm của chủ nghĩa xã hội khoa học vào học tập, công tác và định hướng phát triển bản thân phù hợp với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 5 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
History of the Communist Party of Vietnam |
2 | Học phần trang bị kiến thức nền tảng về quá trình hình thành, phát triển và vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong sự nghiệp cách mạng dân tộc và công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội. Nội dung gồm các giai đoạn lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc, bảo vệ Tổ quốc, đổi mới và hội nhập quốc tế. Sinh viên được rèn luyện bản lĩnh chính trị, hiểu rõ sứ mệnh lịch sử của Đảng và trách nhiệm của công dân trong thời kỳ mới. Sau khi hoàn tất, sinh viên có khả năng vận dụng nhận thức chính trị - lịch sử vào học tập, công tác và xây dựng thái độ sống tích cực, góp phần vào sự nghiệp phát triển và bảo vệ đất nước. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 6 | Năng lực số
Digital Literacy |
2 | Học phần Năng lực số trang bị cho người học các kỹ năng và kiến thức cần thiết để sử dụng hiệu quả công nghệ số trong học tập, công việc và đời sống. Người học sẽ được học cách vận hành thiết bị và phần mềm, khai thác thông tin và dữ liệu, giao tiếp và hợp tác trong môi trường số, bảo mật thông tin cá nhân, sáng tạo nội dung số và phát triển kỹ năng số cho nghề nghiệp. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 7 | Tiếng Anh tổng quát 1
English 1 |
3 | Học phần nhằm trang bị cho sinh viên nền tảng tiếng Anh vững chắc, tập trung vào bốn kỹ năng cơ bản: nghe, nói, đọc và viết. Mục tiêu của học phần là giúp sinh viên nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh trong các tình huống hàng ngày cũng như môi trường học thuật. Ngoài ra, học phần còn giúp sinh viên phát triển vốn từ vựng và ngữ pháp cơ bản, từ đó tạo tiền đề cho việc học các học phần tiếng Anh chuyên ngành sau này. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 8 | Tiếng Anh tổng quát 2
English 2 |
3 | Học phần là bước tiếp nối của "Tiếng Anh Tổng quát 1", nhằm củng cố và nâng cao hơn nữa năng lực sử dụng tiếng Anh của sinh viên. Học phần tập trung phát triển kỹ năng giao tiếp hiệu quả trong các tình huống phức tạp hơn, đồng thời mở rộng vốn từ vựng học thuật và cấu trúc ngữ pháp nâng cao. Qua đó, sinh viên có thể tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh phục vụ cho học tập, nghiên cứu và giao tiếp trong môi trường học thuật cũng như quốc tế. Học phần cũng đóng vai trò nền tảng để chuẩn bị cho sinh viên tiếp cận các môn học chuyên ngành được giảng dạy bằng tiếng Anh. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 9 | Tiếng Anh tổng quát 3
English 3 |
3 | Học phần "Tiếng Anh Tổng quát 3" tiếp nối những kiến thức và kỹ năng đã được xây dựng trong "Tiếng Anh Tổng quát 2", nhằm giúp sinh viên đạt trình độ sử dụng tiếng Anh ở mức trung cấp khá. Môn học tập trung phát triển kỹ năng tư duy phản biện và kỹ năng ngôn ngữ học thuật thông qua các chủ đề đa dạng và thực tiễn. Sinh viên sẽ được rèn luyện khả năng đọc hiểu tài liệu chuyên sâu, viết các đoạn văn học thuật rõ ràng, mạch lạc, cũng như nâng cao khả năng thuyết trình và tranh luận bằng tiếng Anh. Học phần này tạo nền tảng ngôn ngữ vững chắc để sinh viên sẵn sàng học tập các học phần chuyên ngành hoặc làm việc trong môi trường quốc tế. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 10 | Lý luận nhà nước và pháp luật Theory of State and Law |
3 | Học phần cung cấp hệ thống lý luận nền tảng về bản chất, chức năng, hình thức của Nhà nước và pháp luật. Sinh viên nắm được các quy luật hình thành, vận động và phát triển của các thiết chế chính trị - pháp lý. Là cơ sở tư duy cho việc nghiên cứu các ngành luật chuyên sâu. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 11 | Lịch sử Nhà nước và pháp luật History of the State and Law |
2 | Trang bị kiến thức về sự hình thành và phát triển của Nhà nước và pháp luật Việt Nam và thế giới qua các thời kỳ lịch sử. Làm rõ đặc trưng thể chế, mô hình tổ chức quyền lực và tư duy lập pháp. Góp phần hình thành tư duy lịch sử - pháp lý cho sinh viên. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 12 | Các học thuyết chính trị - pháp lý Political and legal doctrines |
2 | Giới thiệu các học thuyết lớn về Nhà nước, pháp luật và quyền lực chính trị. Phân tích tư tưởng pháp lý tiêu biểu trong lịch sử nhân loại. Giúp sinh viên hình thành tư duy phản biện và nền tảng lý luận so sánh. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 13 | Nghề luật và đạo đức nghề luật The legal profession and legal ethics |
3 | Cung cấp kiến thức về các nghề pháp lý, vai trò xã hội của nghề luật và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp. Rèn luyện ý thức trách nhiệm, liêm chính và chuẩn mực hành nghề. Định hướng thái độ và bản lĩnh nghề nghiệp cho sinh viên. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 14 | Kỹ năng viết, phân tích và lập luận tronng nghề luật Writing skills in the legal profession | 3 | Trang bị kỹ năng soạn thảo văn bản pháp lý, lập luận pháp lý và trình bày lập luận chuyên môn. Rèn luyện kỹ năng diễn đạt chính xác, logic, chuẩn mực pháp lý. Là nền tảng cho học tập và hành nghề luật. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 15 | Xã hội học
pháp luật |
2 | Nghiên cứu mối quan hệ giữa pháp luật và xã hội. Phân tích tác động xã hội của chính sách và quy phạm pháp luật. Giúp sinh viên tiếp cận pháp luật dưới góc nhìn xã hội học. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 16 | Luật và Chính sách công Law and Public Policy |
2 | Trang bị kiến thức về quá trình hình thành, thực thi và đánh giá chính sách công. Phân tích vai trò của pháp luật trong quản trị quốc gia. Góp phần hình thành tư duy chính sách - pháp lý. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 17 | Pháp luật về quyền con người Human Rights Law |
2 | Cung cấp kiến thức nền tảng về quyền con người trong pháp luật quốc gia và quốc tế. Phân tích cơ chế bảo vệ quyền con người. Nâng cao nhận thức pháp lý và trách nhiệm công dân. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 18 | Luật Hiến pháp Constitutional Law |
2 | Nghiên cứu nền tảng tổ chức quyền lực nhà nước, quyền con người và quyền công dân. Làm rõ nguyên tắc hiến định và cơ cấu bộ máy nhà nước. Là học phần trục cột của hệ thống pháp luật. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 19 | Luật Hiến pháp nâng cao
Advanced Constitutional Law |
3 | Nắm vững nguyên tắc, cơ chế và thực tiễn áp dụng Hiến pháp; phát triển kỹ năng phân tích và lý giải các vấn đề hiến pháp nâng cao. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 20 | Luật Hành chính 1 Administrative Law |
3 | Hiểu cơ sở pháp lý, tổ chức và hoạt động của cơ quan hành chính; áp dụng quy định hành chính trong thực tiễn. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 21 | Luật Hành chính 2 Administrative Law 2 |
3 | Phân tích các vấn đề phức tạp về quản lý nhà nước và trách nhiệm hành chính; nâng cao năng lực giải quyết tranh chấp hành chính. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 22 | Luật Tố Tụng hành chính
Administrative Procedure Law |
3 | Trang bị kiến thức về thủ tục hành chính, kỹ năng soạn thảo và thực hiện các quyết định hành chính. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 23 | Công pháp
quốc tế International Public Law |
3 | Hiểu cơ chế, nguyên tắc và thực tiễn pháp luật quốc tế; áp dụng pháp luật quốc tế trong giải quyết tranh chấp và quan hệ quốc tế. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 24 | Pháp luật Thương mại
Commercial Law |
3 | Nắm vững các quy định pháp luật thương mại, hợp đồng và giao dịch kinh doanh; phát triển khả năng vận dụng pháp luật vào thực tiễn thương mại. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 25 | Những vấn đề chung về Luật Dân sự
General Principles of Civil Law |
3 | Trang bị các nguyên lý cơ bản của pháp luật dân sự và chế định tài sản, chủ thể; chế định về nghĩa vụ, hợp đồng, bồi thường thiệt hại. Phân tích quan hệ dân sự trong thực tiễn kinh doanh - xã hội. Hình thành tư duy pháp lý về quan hệ dân sự. Tăng cường năng lực vận dụng pháp luật. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 26 | Pháp luật
Hôn nhân và Gia đình |
2 | Cung cấp kiến thức về quan hệ hôn nhân, gia đình và các chế định liên quan. Phân tích quyền, nghĩa vụ của các chủ thể. Góp phần bảo vệ giá trị gia đình và quyền con người. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 27 | Luật Hình sự Criminal Law |
3 | Trang bị kiến thức về tội phạm và trách nhiệm hình sự. Làm rõ cấu thành tội phạm và nguyên tắc xử lý hình sự. Góp phần hình thành tư duy bảo vệ trật tự pháp luật. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 28 | Luật tố tụng
Dân sự |
3 | Nghiên cứu trình tự, thủ tục giải quyết tranh chấp dân sự. Rèn luyện kỹ năng tư duy tố tụng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Gắn lý luận với thực tiễn xét xử. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 29 | Luật Tố tụng Hình sự Criminal Procedure Law |
3 | Trang bị kiến thức về quy trình giải quyết vụ án hình sự. Phân tích cơ chế bảo vệ công lý và quyền con người. Hình thành tư duy tố tụng hình sự. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 30 | Tội phạm học
Criminology |
3 | Nghiên cứu các loại tội phạm kinh tế và cơ chế phòng chống tham nhũng. Phân tích khung pháp lý kiểm soát rủi ro pháp lý. Gắn lý luận với thực tiễn quản trị. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 31 | Tư pháp Quốc tế International Private Law |
2 | Trang bị kiến thức về xung đột pháp luật và thẩm quyền tài phán quốc tế. Giải quyết các quan hệ dân sự, thương mại có yếu tố nước ngoài. Hình thành tư duy pháp lý xuyên biên giới. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 32 | Tiếng anh
Pháp lý |
3 | Rèn luyện kỹ năng đọc - hiểu văn bản pháp luật quốc tế. Phát triển kỹ năng giao tiếp, phân tích và soạn thảo văn bản pháp lý bằng tiếng Anh. Nâng cao năng lực hành nghề trong môi trường quốc tế. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 33 | Luật quốc tế và tổng quan về pháp luật ASEAN International Public and Overview of ASEAN Law |
2 | Trang bị kiến thức về hệ thống pháp luật và cơ chế hợp tác pháp lý trong ASEAN. Phân tích khuôn khổ hội nhập khu vực. Gắn pháp luật với bối cảnh kinh tế khu vực. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 34 | Pháp luật
Tài chính Finance Law |
2 | Môn học cung cấp những kiến thức cơ bản về hệ thống pháp luật điều chỉnh các quan hệ tài chính trong nền kinh tế. Nội dung bao gồm pháp luật về ngân sách nhà nước, thuế, tài chính công và quản lý tài chính. Người học hiểu được vai trò của pháp luật tài chính trong quản lý và điều tiết các hoạt động kinh tế - xã hội. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 35 | Pháp luật
Lao động Labour Law |
2 | Trang bị kiến thức về quan hệ lao động và bảo vệ người lao động. Phân tích quyền, nghĩa vụ của các bên trong quan hệ lao động. Gắn pháp luật với quản trị nhân sự. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 36 | Luật Đất đai
Land Law |
2 | Trang bị kiến thức pháp lý về quản lý và sử dụng đất đai. Phân tích chế độ sở hữu và quyền sử dụng đất. Gắn pháp luật với phát triển kinh tế - xã hội. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 37 | Luật Thương mại Quốc tế International Trade Law |
2 | Nghiên cứu pháp luật điều chỉnh hoạt động thương mại xuyên biên giới. Phân tích cơ chế pháp lý trong hội nhập kinh tế quốc tế. Gắn luật với thương mại toàn cầu. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 38 | Luật Sở hữu
trí tuệ |
2 | Cung cấp khung pháp lý về bảo hộ tài sản trí tuệ. Phân tích quyền sở hữu công nghiệp, bản quyền, sáng chế. Gắn pháp luật với đổi mới sáng tạo. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 39 | Xây dựng văn bản pháp luật Drafting legal documents |
2 | Trang bị kỹ năng soạn thảo, thẩm định và đánh giá văn bản pháp luật. Rèn luyện tư duy lập pháp và kỹ thuật pháp lý. Gắn lý luận với thực tiễn xây dựng pháp luật. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 40 | Kỹ năng chuẩn bị hồ sơ và tham gia tố tụng Case Preparation and litigation skills |
2 | Rèn luyện kỹ năng tham gia quá trình tố tụng. Phát triển kỹ năng lập luận, tranh tụng và bảo vệ quyền lợi. Gắn lý thuyết với thực hành nghề luật. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 41 | Khóa luận tốt nghiệp Graduation thesis |
6 | Sinh viên thực hiện một công trình nghiên cứu độc lập dưới sự hướng dẫn của giảng viên, tập trung giải quyết một vấn đề thực tiễn hoặc lý luận trong lĩnh vực quản trị kinh doanh. Quá trình này giúp sinh viên vận dụng kiến thức đã học, áp dụng phương pháp nghiên cứu khoa học, rèn luyện kỹ năng phân tích, lập luận và viết báo cáo. Khóa luận là cơ hội để sinh viên thể hiện năng lực tư duy độc lập, sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề phức tạp. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 42 | Thực tập tốt nghiệp Internship |
4 | Học phần giúp sinh viên vận dụng tổng hợp kiến thức pháp lý và kỹ năng nghề nghiệp vào môi trường thực tiễn tại cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp, văn phòng luật. Sinh viên được rèn luyện kỹ năng tác nghiệp, đạo đức nghề nghiệp và tác phong chuyên nghiệp. Góp phần hình thành năng lực hành nghề luật thực tế. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 43 | Kinh tế học
Economics |
3 | Học phần cung cấp kiến thức nền tảng về quy luật vận hành của nền kinh tế thị trường và hành vi các chủ thể kinh tế. Giúp người học hiểu bối cảnh kinh tế của các quan hệ pháp luật trong kinh doanh. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 44 | Logic học
General Logic |
3 | Phát triển tư duy logic và khả năng suy luận chặt chẽ. Là nền tảng cho lập luận và phân tích pháp lý. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 45 | Phương pháp nghiên cứu khoa học luật
Methods of legal researchs |
2 | Cung cấp phương pháp nghiên cứu pháp lý và kỹ năng khai thác nguồn luật. Tăng cường năng lực tự học và nghiên cứu học thuật. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 46 | Pháp luật dân sự về nghĩa vụ
hợp đồng Civil law on obligations and contracts |
2 | Cung cấp kiến thức về nghĩa vụ dân sự và hợp đồng trong kinh doanh. Giúp vận dụng pháp luật trong giao kết và giải quyết tranh chấp. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 47 | Pháp luật
về đầu tư Investment Law |
2 | Trang bị kiến thức về khung pháp lý điều chỉnh hoạt động đầu tư. Giúp nhận diện rủi ro và tư vấn pháp lý. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 46 | Pháp luật về cạnh tranh
Competition Law |
2 | Trang bị kiến thức về kiểm soát hành vi hạn chế cạnh tranh. Giúp bảo vệ môi trường cạnh tranh lành mạnh. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 47 | Pháp luật về xuất nhập khẩu
Import and Export Law |
2 | Cung cấp kiến thức về pháp luật thương mại quốc tế. Giúp vận dụng trong hoạt động xuất nhập khẩu. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 48 | Pháp luật về an sinh xã hội
Social Security Law |
2 | Trang bị kiến thức về chế độ bảo hiểm và chính sách an sinh. Giúp hiểu trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 49 | Pháp luật
kinh doanh bất động sản Real Estate Business Law |
2 | Cung cấp kiến thức pháp lý về hoạt động kinh doanh bất động sản. Giúp nhận diện rủi ro pháp lý. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 50 | Pháp luật
về đấu thầu Public Procurement Law |
2 | Trang bị kiến thức về quy trình và nguyên tắc đấu thầu. Giúp đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 51 | Pháp luật về chứng khoán và thị trường vốn
Securities and Capital Market Law |
2 | Trang bị kiến thức pháp lý về thị trường chứng khoán. Giúp quản lý rủi ro và tư vấn đầu tư. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 52 | Kỹ năng tư duy pháp lý
Legal Reasoning Skills |
2 | Phát triển kỹ năng phân tích và lập luận pháp lý. Là nền tảng cho kỹ năng nghề luật. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 53 | Kỹ năng chuẩn bị hồ sơ và tham gia tố tụng
Case Preparation and Litigation Skills |
2 | Cung cấp kỹ năng chuẩn bị hồ sơ và tham gia tố tụng. Nâng cao năng lực tranh tụng. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 54 | Kỹ năng đàm phán trong kinh doanh, thương mại
Negotiation Skills in Business and Commerce |
2 | Trang bị kỹ năng đàm phán trong kinh doanh. Giúp đạt thỏa thuận tối ưu. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 55 | Kỹ năng giao tiếp và nói chuyện trước công chúng
Communication and Public Speaking Skills |
2 | Phát triển kỹ năng giao tiếp và thuyết trình. Giúp trình bày và bảo vệ quan điểm pháp lý. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 56 | Kỹ năng quản trị văn phòng
Executive Administrative Management |
2 | Trang bị kỹ năng tổ chức và quản lý công việc văn phòng. Nâng cao hiệu quả làm việc. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 57 | Trí tuệ nhân tạo (AI), trợ lý ảo và kỹ năng vận dụng trong tư vấn pháp luật
Artificial Intelligence (AI), Virtual Assistants and Skills for Legal Advisory |
2 | Cung cấp kiến thức về ứng dụng AI trong lĩnh vực pháp luật. Giúp nâng cao hiệu quả tư vấn. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 58 | Quản lý tài chính cá nhân
Personal Financial Management |
2 | Trang bị kỹ năng quản lý tài chính cá nhân. Giúp đưa ra quyết định tài chính hợp lý. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 59 | Kiến tập nghề nghiệp
Introductory Internship |
1 | Giúp người học tiếp cận môi trường làm việc thực tế. Hình thành nhận thức nghề nghiệp. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 60 | Trải nghiệm nghề nghiệp
Professional Practice Experience |
2 | Tạo cơ hội tham gia hoạt động nghề nghiệp thực tiễn. Nâng cao kỹ năng làm việc. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 61 | Tiểu luận tốt nghiệp
Graduation essay |
2 | Đánh giá năng lực nghiên cứu và vận dụng pháp luật. Phát triển tư duy độc lập. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 62 | Khởi nghiệp nghề luật
Entrepreneurship in the Legal Profession |
2 | Cung cấp kiến thức về khởi nghiệp trong lĩnh vực pháp lý. Phát triển tư duy kinh doanh. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 63 | Kỹ năng soạn thảo văn bản trong thực hành nghề luật
Legal Drafting in Legal Practice |
2 | Trang bị kỹ năng soạn thảo văn bản pháp lý chuyên nghiệp. Đảm bảo tính chính xác và chặt chẽ. | Quy định trong ĐCCT HP |
| 64 | Luật So sánh
Comparative Law |
2 | Học phần Luật So sánh nhằm trang bị cho sinh viên những kiến thức cơ bản về phương pháp so sánh pháp luật và đặc điểm của các hệ thống pháp luật tiêu biểu trên thế giới. Thông qua học phần, sinh viên phát triển khả năng phân tích, đánh giá và so sánh các quy định pháp luật giữa các quốc gia, từ đó nâng cao tư duy pháp lý và khả năng vận dụng pháp luật trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Đồng thời, học phần góp phần hình thành thái độ tôn trọng sự đa dạng pháp lý và năng lực tự học, nghiên cứu trong lĩnh vực pháp luật. | Quy định trong ĐCCT HP |